Football.com
18/01/2025 17:30
122-118
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Rostock Seawolves
28
24
13
23
34
122
Baskets Oldenburg
26
21
27
14
30
118
54
45
40
37
64
240
Thống kê cầu thủ
Robin Amaize
24
PTS
28
Geno Crandall
Chi tiết
1Q(28 - 26)
2Q(52 - 47)
3Q(65 - 74)
4Q(88 - 88)
1OT(122 - 118)
2OT(122 - 118)

49'59''

122 - 118

+1

49'59''

121 - 118

+1

49'59''

120 - 118

+3

49'59''

120 - 115

+1

49'59''

119 - 115

+1
Tỷ lệ cược
1
1.77
2
1.98
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.77
  • 4
1.66

Drop

6.21%

Tỷ lệ cược nhà

1.77

1.66

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3216-16.500
10
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3216-16.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(40/88)
Field Goals %
47%(38/81)
68%(26/38)
2-Point Field Goals %
49%(22/45)
28%(14/50)
3-Point Field Goals %
44%(16/36)
90%(28/31)
Free Throws %
76%(26/34)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
49
31
Defensive Rebounds
35
13
Offensive Rebounds
13
Khác
18
Assist
23
3
Blocked
2
12
Steals
7
14
Turnovers
17
7
Timeouts
5
8
Biggest Lead
12
32
Fouls
27
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
23
10-20
3-10
0-1
0
6
6
3
1
0
4
5
39
21
8-12
1-5
4-5
1
6
7
2
2
1
2
4
13
3
1-3
1-3
0-0
1
4
5
2
0
0
0
5
17
2
1-2
0-0
0-0
2
0
2
0
1
0
1
3
8
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
6-18
2-12
10-10
1
6
7
0
0
1
3
4
32
18
5-12
2-7
6-7
1
1
2
9
4
0
3
2
30
16
3-8
2-5
8-8
3
3
6
1
2
1
0
3
29
15
6-11
3-7
0-0
1
3
4
0
2
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
28
9-19
3-8
7-12
1
5
6
13
2
0
7
5
44
22
7-16
4-8
4-4
0
1
1
3
0
0
4
5
30
16
7-12
0-0
2-4
4
7
12
0
0
0
1
5
42
13
3-11
3-8
4-4
0
8
8
1
1
1
0
3
20
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
2
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
3-5
1-3
7-8
1
0
1
1
2
0
3
1
16
10
4-8
2-4
0-0
2
4
6
0
1
0
0
2
26
10
3-8
2-4
2-2
0
2
2
3
0
0
2
1
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0