Football.com
26/04/2025 18:00
92-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Oldenburg
25
20
25
22
92
Rostock Seawolves
21
17
18
23
79
46
37
43
45
171
Thống kê cầu thủ
Justin Jaworski
21
PTS
16
JeQuan Lewis
Chi tiết
1Q(25 - 21)
2Q(45 - 38)
3Q(70 - 56)
4Q(92 - 79)

39'43''

92 - 79

+2

39'17''

92 - 77

+1

39'17''

91 - 77

+1

39'16''

90 - 77

+1

38'43''

90 - 76

+2
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.22
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.61
  • 4
1.81

Rise

12.42%

Tỷ lệ cược nhà

1.61

1.81

10 trận gần đây nhất

5W 5L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3216-16.500
10
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3216-16.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
EWE-Arena Oldenburg (Oldenburg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(32/67)
Field Goals %
39%(22/57)
56%(19/34)
2-Point Field Goals %
43%(12/28)
39%(13/33)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
79%(15/19)
Free Throws %
83%(25/30)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
29
31
Defensive Rebounds
23
14
Offensive Rebounds
6
Khác
23
Assist
13
1
Blocked
3
6
Steals
11
17
Turnovers
12
4
Timeouts
4
18
Biggest Lead
2
24
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
21
6-14
5-11
4-4
0
1
1
2
2
0
5
4
33
19
7-12
2-6
3-6
2
2
4
2
2
0
0
2
24
13
6-11
1-3
0-0
0
2
2
11
0
0
5
5
29
13
5-11
0-0
3-3
2
12
14
2
0
1
1
3
20
4
1-4
1-3
1-2
3
2
5
2
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
9
3-7
3-5
0-0
0
1
1
0
1
0
1
2
19
7
3-3
1-1
0-0
2
6
8
1
0
0
1
2
11
2
0-3
0-3
2-2
0
2
2
2
0
0
0
1
3
2
0-1
0-1
2-2
0
0
0
1
0
0
0
1
10
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
16
4-8
4-7
4-4
0
1
1
7
4
0
1
4
29
14
2-12
1-6
9-9
1
4
5
4
1
0
2
4
27
11
4-11
3-8
0-0
0
2
2
1
3
0
2
3
21
9
3-7
0-1
3-7
3
6
9
0
1
0
3
2
22
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
3-4
1-2
4-4
0
2
2
0
0
0
0
1
16
7
3-6
0-2
1-2
1
5
6
0
0
0
0
2
14
6
1-4
0-0
4-4
0
1
1
1
1
0
1
1
19
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
1
3
2
1
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0