Football.com
01/11/2025 19:00
94-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
25
28
19
22
94
Baskets Oldenburg
21
22
19
15
77
46
50
38
37
171
Thống kê cầu thủ
D'Shawn Schwartz
26
PTS
24
Chris Clemons
Chi tiết
1Q(25 - 21)
2Q(53 - 43)
3Q(72 - 62)
4Q(94 - 77)

39'59''

94 - 77

+2

39'54''

94 - 75

+2

39'26''

92 - 75

+2

38'31''

92 - 73

+3

38'16''

89 - 73

+2
Tỷ lệ cược
1
1.68
2
2.11
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.68
  • 4
1.71

Rise

1.79%

Tỷ lệ cược nhà

1.68

1.71

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3417-17.500
11
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(34/72)
Field Goals %
45%(30/66)
51%(19/37)
2-Point Field Goals %
61%(23/38)
43%(15/35)
3-Point Field Goals %
25%(7/28)
65%(11/17)
Free Throws %
71%(10/14)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
37
25
Defensive Rebounds
26
13
Offensive Rebounds
11
Khác
25
Assist
15
2
Blocked
5
5
Steals
4
7
Turnovers
11
3
Timeouts
4
19
Biggest Lead
4
16
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
26
8-14
5-9
5-7
3
6
9
2
1
0
0
2
26
19
7-16
4-10
1-2
1
5
6
0
0
0
0
1
30
6
3-10
0-3
0-0
1
6
7
10
1
1
2
3
27
6
3-7
0-1
0-0
2
1
3
0
0
0
3
1
24
4
2-3
0-0
0-2
1
2
3
4
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
5-10
4-8
4-4
1
3
4
6
1
0
0
2
10
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
5
2-5
0-0
1-2
1
0
1
3
2
0
1
3
6
4
2-4
0-1
0-0
2
2
4
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
24
9-17
1-6
5-6
1
4
5
3
1
0
0
3
22
13
6-11
0-0
1-4
1
4
5
0
1
2
0
1
36
4
2-8
0-4
0-0
1
7
8
5
0
1
3
3
26
2
0-6
0-4
2-2
2
1
3
1
1
0
1
3
12
0
0-1
0-1
0-0
2
1
3
1
0
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
4-5
3-4
2-2
2
3
5
0
1
0
1
5
17
11
5-8
1-3
0-0
0
3
3
2
0
2
0
0
23
10
4-6
2-3
0-0
0
0
0
2
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-4
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0