Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Rostock Seawolves
22
21
22
23
88

MLP Academics Heidelberg
19
19
21
23
82
41
40
43
46
170
Chi tiết
1Q(22 - 19)
2Q(43 - 38)
3Q(65 - 59)
4Q(88 - 82)
39'58''
88 - 82
+1
39'47''
87 - 82
+1
39'47''
87 - 81
+1
39'41''
87 - 80
+1
39'33''
86 - 80
+1
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.22
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.61
- 4
1.50
Drop
6.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.61
1.50
10 trận gần đây nhất
4W 6L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | USC Heidelberg | 32 | 18-14 | .563 |
| 10 | Rostock Seawolves | 32 | 16-16 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(29/66)
Field Goals %
41%(26/63)
39%(14/36)
2-Point Field Goals %
48%(15/31)
50%(15/30)
3-Point Field Goals %
34%(11/32)
75%(15/20)
Free Throws %
86%(19/22)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
35
31
Defensive Rebounds
27
12
Offensive Rebounds
8
Khác
12
Assist
18
1
Blocked
7
3
Steals
4
11
Turnovers
9
3
Timeouts
4
11
Biggest Lead
3
22
Fouls
25
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 32 | 24-8 | .750 | - | W4 |
| 2 | Ulm Basketball | 32 | 23-9 | .719 | - | W4 |
| 3 | Basketball Lowen Braunschweig | 32 | 20-12 | .625 | - | W3 |
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 | - | L1 |
| 5 | USC Heidelberg | 32 | 18-14 | .563 | - | W2 |
| 6 | Wurzburg Baskets | 32 | 18-14 | .563 | - | L2 |
| 7 | Alba Berlin | 32 | 18-14 | .563 | - | W3 |
| 8 | Mitteldeutscher BC | 32 | 17-15 | .531 | - | W1 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 32 | 16-16 | .500 | - | W4 |
| 10 | Rostock Seawolves | 32 | 16-16 | .500 | - | L4 |
| 11 | Riesen Ludwigsburg | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 | - | L2 |
| 13 | Hamburg Towers | 32 | 15-17 | .469 | - | L5 |
| 14 | Baskets Bonn | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 | - | W1 |
| 16 | Skyliners Frankfurt | 32 | 8-24 | .250 | - | L6 |
| 17 | BG Gottingen | 32 | 3-29 | .094 | - | W1 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
6-18
3-7
3-6
5
4
9
0
1
0
1
2
19
13
5-11
3-6
0-0
0
1
1
4
0
0
3
3
24
5
2-10
1-4
0-0
1
1
2
1
0
0
2
1
21
0
0-1
0-1
0-0
0
6
6
0
0
0
0
5
15
0
0-1
0-0
0-0
1
3
4
0
0
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
32
8-11
6-8
10-11
1
4
5
0
0
0
1
2
24
11
4-7
2-4
1-1
0
1
1
3
0
0
1
4
24
5
2-3
0-0
1-2
0
5
5
3
1
0
0
1
13
4
2-4
0-0
0-0
1
1
2
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
21
8-13
5-9
0-0
0
2
2
3
2
0
1
3
31
11
4-11
2-5
1-2
2
6
8
1
1
0
1
2
31
9
2-4
0-1
5-6
3
4
7
0
0
2
1
4
29
7
2-5
0-1
3-4
1
3
4
3
0
2
1
5
15
5
1-5
1-3
2-2
0
3
3
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
4-8
2-4
4-4
1
2
3
4
1
2
2
3
25
11
4-13
1-6
2-2
1
4
5
4
0
0
1
4
4
2
0-2
0-2
2-2
0
1
1
1
0
0
0
0
13
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
82.288
Scored Points Average
8287.4
85.682
Points Allowed Average
8880.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/11/22
FT
Rostock Seawolves
MLP Academics Heidelberg84
91
14/04/23
FT
MLP Academics Heidelberg
Rostock Seawolves78
75
01/10/23
AET
Rostock Seawolves
MLP Academics Heidelberg122
113
16/03/24
FT
MLP Academics Heidelberg
Rostock Seawolves88
86
30/11/24
FT
MLP Academics Heidelberg
Rostock Seawolves86
81
02/02/25
FT
Rostock Seawolves
MLP Academics Heidelberg88
82
12/10/25
FT
Rostock Seawolves
MLP Academics Heidelberg90
79
05/04/26
FT
MLP Academics Heidelberg
Rostock Seawolves70
101
































