Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Rostock Seawolves
21
19
18
32
90

MLP Academics Heidelberg
20
20
20
19
79
41
39
38
51
169
Chi tiết
1Q(21 - 20)
2Q(40 - 40)
3Q(58 - 60)
4Q(90 - 79)
39'44''
90 - 79
+1
39'44''
89 - 79
+1
39'28''
88 - 79
+1
39'18''
87 - 79
+1
39'18''
86 - 79
+1
Tỷ lệ cược
1
1.80
2
1.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.80
- 4
1.75
Drop
2.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.80
1.75
10 trận gần đây nhất
2W 8L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 17-17 | .500 |
| 18 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(25/64)
Field Goals %
44%(28/64)
41%(11/27)
2-Point Field Goals %
53%(17/32)
38%(14/37)
3-Point Field Goals %
34%(11/32)
87%(26/30)
Free Throws %
92%(12/13)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
37
29
Defensive Rebounds
32
7
Offensive Rebounds
5
Khác
17
Assist
10
0
Blocked
3
8
Steals
5
11
Turnovers
16
3
Timeouts
3
11
Biggest Lead
10
20
Fouls
29
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 29-5 | .853 | - | W9 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 24-10 | .706 | - | W1 |
| 3 | Bamberg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | W7 |
| 4 | Baskets Bonn | 34 | 21-13 | .618 | - | L1 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 20-14 | .588 | - | W3 |
| 6 | Ulm Basketball | 34 | 19-15 | .559 | - | W1 |
| 7 | Rasta Vechta | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 8 | Gladiators Trier | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 17-17 | .500 | - | W3 |
| 10 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 17-17 | .500 | - | L3 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 12 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 13-21 | .382 | - | L3 |
| 14 | Hamburg Towers | 34 | 13-21 | .382 | - | L4 |
| 15 | Skyliners Frankfurt | 34 | 12-22 | .353 | - | L7 |
| 16 | Medipolis SC Jena | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 17 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | L2 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
23
8-14
5-9
2-3
1
1
2
1
0
0
3
1
32
16
3-9
1-5
9-10
0
3
3
3
2
0
0
1
26
9
2-9
1-5
4-4
0
4
4
5
1
0
2
3
25
6
2-3
0-0
2-3
1
10
11
1
0
0
2
3
11
0
0-2
0-1
0-0
1
1
2
1
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
22
5-7
5-6
7-8
1
2
3
1
1
0
2
2
15
8
3-11
2-6
0-0
1
3
4
1
1
0
0
1
14
6
2-5
0-1
2-2
1
1
2
4
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-4
0-4
0-0
1
1
2
0
1
0
1
4
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
22
8-17
4-9
2-2
0
6
6
1
0
0
2
4
29
21
9-15
2-5
1-1
0
3
3
2
1
1
3
4
27
9
4-9
1-4
0-0
1
4
5
3
0
1
3
4
8
4
1-2
0-1
2-2
0
0
0
0
1
0
0
2
22
1
0-1
0-0
1-2
1
6
7
0
1
0
0
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
10
3-9
2-6
2-2
1
4
5
2
0
0
2
4
22
6
2-5
2-4
0-0
0
3
3
1
0
0
0
1
26
4
1-5
0-2
2-2
1
3
4
0
2
1
5
4
2
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
82.290
Scored Points Average
7987.4
85.679
Points Allowed Average
9080.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/11/22
FT
Rostock Seawolves
MLP Academics Heidelberg84
91
14/04/23
FT
MLP Academics Heidelberg
Rostock Seawolves78
75
01/10/23
AET
Rostock Seawolves
MLP Academics Heidelberg122
113
16/03/24
FT
MLP Academics Heidelberg
Rostock Seawolves88
86
30/11/24
FT
MLP Academics Heidelberg
Rostock Seawolves86
81
02/02/25
FT
Rostock Seawolves
MLP Academics Heidelberg88
82
12/10/25
FT
Rostock Seawolves
MLP Academics Heidelberg90
79
05/04/26
FT
MLP Academics Heidelberg
Rostock Seawolves70
101

































