Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
MLP Academics Heidelberg
22
17
12
37
88
Rostock Seawolves
18
26
18
24
86
40
43
30
61
174
Thống kê cầu thủ
Justin Jaworski
22
PTS
16
Tyler Nelson
Chi tiết
1Q(22 - 18)
2Q(39 - 44)
3Q(51 - 62)
4Q(88 - 86)

39'57''

88 - 86

+1

39'57''

87 - 86

+1

39'49''

86 - 86

+2

39'44''

86 - 84

+1

39'27''

85 - 84

+2
Tỷ lệ cược
1
1.79
2
1.96
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.79
  • 4
1.70

Drop

5.03%

Tỷ lệ cược nhà

1.79

1.70

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
349-25.265
16
USC HeidelbergUSC Heidelberg
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
SNP Dome (Heidelberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(33/73)
Field Goals %
47%(31/66)
56%(22/39)
2-Point Field Goals %
53%(20/38)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
39%(11/28)
85%(11/13)
Free Throws %
87%(13/15)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
38
26
Defensive Rebounds
30
9
Offensive Rebounds
8
Khác
18
Assist
20
5
Blocked
1
6
Steals
5
10
Turnovers
15
4
Timeouts
4
6
Biggest Lead
14
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
22
7-19
3-7
5-6
0
2
2
11
1
0
3
2
27
20
8-13
2-2
2-2
2
5
7
0
1
2
3
3
29
16
7-12
2-5
0-1
5
6
11
0
0
3
0
3
21
7
3-7
1-4
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
28
7
3-7
1-5
0-0
0
4
4
4
2
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
10
2-5
2-5
4-4
1
1
2
1
1
0
0
4
6
4
2-5
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
2
0
10
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
1
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
16
6-13
3-7
1-2
0
1
1
2
0
0
1
0
34
14
5-9
4-7
0-0
1
7
8
1
0
1
2
2
30
10
3-8
2-5
2-2
0
4
4
5
2
0
3
3
14
8
3-6
0-0
2-2
0
3
3
2
0
0
1
5
26
6
2-8
0-1
2-2
2
3
5
1
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
4-6
0-0
6-7
0
1
1
0
0
0
1
3
19
10
5-8
0-2
0-0
1
1
2
5
1
0
1
1
9
3
1-2
1-1
0-0
1
0
1
1
2
0
1
2
8
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
16
2
1-4
0-3
0-0
0
6
6
3
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.488
Scored Points Average
8682.2
80.486
Points Allowed Average
8885.6