Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
MLP Academics Heidelberg
17
16
27
18
78
Rostock Seawolves
29
14
10
22
75
46
30
37
40
153
Thống kê cầu thủ
Elias Lasisi
20
PTS
17
Nijal Pearson
Chi tiết
1Q(17 - 29)
2Q(33 - 43)
3Q(60 - 53)
4Q(78 - 75)

39'51''

78 - 75

+1

39'51''

77 - 75

+1

39'46''

76 - 75

+3

39'25''

76 - 72

+3

38'46''

73 - 72

+1
Tỷ lệ cược
1
1.59
2
2.28
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.59
  • 4
1.43

Drop

10.06%

Tỷ lệ cược nhà

1.59

1.43

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
12
USC HeidelbergUSC Heidelberg
3415-19.441
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
SNP Dome (Heidelberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(26/65)
Field Goals %
40%(26/65)
48%(11/23)
2-Point Field Goals %
47%(16/34)
36%(15/42)
3-Point Field Goals %
32%(10/31)
79%(11/14)
Free Throws %
65%(13/20)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
43
22
Defensive Rebounds
24
14
Offensive Rebounds
19
Khác
19
Assist
18
3
Blocked
4
5
Steals
9
12
Turnovers
15
4
Timeouts
5
8
Biggest Lead
19
16
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
7-13
6-12
0-0
0
3
3
0
1
0
3
0
28
18
5-10
3-6
5-6
4
1
5
1
0
0
2
3
11
8
2-4
2-3
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
31
7
3-10
1-5
0-0
4
3
7
0
0
1
0
4
31
5
2-9
0-5
1-2
2
3
5
9
2
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
10
3-5
1-2
3-4
2
3
5
2
1
0
1
3
19
7
3-8
1-4
0-0
0
5
5
3
1
2
2
4
7
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
12
0
0-4
0-3
0-0
0
1
1
3
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
17
8-18
1-7
0-2
3
6
9
1
1
0
3
2
25
16
5-15
4-8
2-2
0
6
6
6
1
0
2
4
28
14
4-9
2-5
4-6
1
1
2
3
1
0
5
3
33
11
4-11
3-8
0-0
1
0
1
1
3
0
2
1
31
6
1-2
0-0
4-6
3
3
6
1
1
4
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
8
5
2-2
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
2
14
4
2-6
0-1
0-0
3
2
5
2
1
0
0
0
11
2
0-2
0-2
2-2
2
0
2
0
0
0
0
0
14
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
4
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.478
Scored Points Average
7582.2
80.475
Points Allowed Average
7885.6