Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Rostock Seawolves
19
26
27
21
29
122
MLP Academics Heidelberg
25
22
34
12
20
113
44
48
61
33
49
235
Thống kê cầu thủ
Mike Smith
30
PTS
33
Jeffrey Carroll
Chi tiết
1Q(19 - 25)
2Q(45 - 47)
3Q(72 - 81)
4Q(93 - 93)
1OT(122 - 113)
2OT(122 - 113)

49'55''

122 - 113

+1

49'55''

121 - 113

+1

49'45''

120 - 113

+3

49'42''

120 - 110

+1

49'42''

119 - 110

+1
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.49
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.50
  • 4
1.76

Rise

17.33%

Tỷ lệ cược nhà

1.50

1.76

10 trận gần đây nhất

8W 2L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
349-25.265
16
USC HeidelbergUSC Heidelberg
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(44/81)
Field Goals %
38%(34/89)
56%(27/48)
2-Point Field Goals %
51%(19/37)
52%(17/33)
3-Point Field Goals %
29%(15/52)
77%(17/22)
Free Throws %
77%(30/39)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
42
41
Defensive Rebounds
25
13
Offensive Rebounds
17
Khác
30
Assist
29
5
Blocked
3
6
Steals
9
18
Turnovers
11
-
Timeouts
-
10
Biggest Lead
15
30
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
30
9-18
6-11
6-6
0
4
4
6
1
0
2
4
32
24
9-17
2-5
4-4
1
4
5
4
2
1
1
5
28
15
5-9
2-6
3-4
2
3
5
1
1
0
0
1
38
6
3-7
0-0
0-4
3
11
14
1
0
1
3
4
32
5
2-5
1-4
0-0
3
7
10
8
0
0
6
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
21
7-10
5-5
2-2
2
2
4
5
0
2
3
4
13
7
3-4
1-2
0-0
0
1
1
2
2
1
2
2
14
6
2-5
0-0
2-2
0
3
3
2
0
0
0
2
17
4
2-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
3
11
4
2-4
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
33
10-22
4-12
9-9
3
6
9
1
1
0
0
2
34
22
6-12
4-9
6-10
2
2
4
1
1
1
1
2
34
15
5-9
0-1
5-6
5
4
9
4
1
2
1
5
37
12
4-14
2-11
2-2
0
3
3
3
0
0
1
3
33
10
3-14
0-7
4-5
2
6
8
10
4
0
4
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
8
2-5
2-3
2-2
0
0
0
5
0
0
3
2
14
6
2-4
2-4
0-1
0
0
0
0
0
0
0
0
14
6
2-4
1-2
1-2
0
2
2
2
0
0
0
2
24
1
0-5
0-3
1-2
2
1
3
3
2
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
82.2122
Scored Points Average
11387.4
85.6113
Points Allowed Average
12280.4