Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Slovakia
11
13
16
16
56

Netherlands
5
21
11
20
57
16
34
27
36
113
Chi tiết
1Q(11 - 5)
2Q(24 - 26)
3Q(40 - 37)
4Q(56 - 57)
-
56 - 57
+
-
55 - 55
+
-
52 - 52
+
-
48 - 49
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Romania66
Israel85
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
63.256
Scored Points Average
5759.8
58.657
Points Allowed Average
5666.6

