Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

MLP Academics Heidelberg
17
41
17
25
100

Crailsheim Merlins
15
25
28
23
91
32
66
45
48
191
Chi tiết
1Q(17 - 15)
2Q(58 - 40)
3Q(75 - 68)
4Q(100 - 91)
39'56''
100 - 91
+1
39'44''
99 - 91
+1
39'44''
98 - 91
+2
39'37''
98 - 89
+1
39'37''
97 - 89
+1
Tỷ lệ cược
1
2.34
2
1.56
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.34
- 4
2.55
Rise
8.97%
Tỷ lệ cược nhà
2.34
2.55
10 trận gần đây nhất
0W 1L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSNP Dome (Heidelberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
61%(34/56)
Field Goals %
52%(33/64)
67%(22/33)
2-Point Field Goals %
68%(21/31)
52%(12/23)
3-Point Field Goals %
36%(12/33)
83%(20/24)
Free Throws %
93%(13/14)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
25
23
Defensive Rebounds
19
6
Offensive Rebounds
6
Khác
17
Assist
21
2
Blocked
2
6
Steals
8
14
Turnovers
10
5
Timeouts
5
18
Biggest Lead
0
19
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
22
8-14
2-7
4-4
0
6
6
0
0
2
2
2
19
14
5-7
0-0
4-6
1
4
5
0
3
0
1
2
25
11
4-5
1-2
2-3
0
5
5
1
0
0
2
3
35
8
2-9
0-4
4-4
0
3
3
3
0
0
3
0
14
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
22
7-9
5-6
3-4
0
0
0
7
1
0
0
4
16
12
4-4
3-3
1-1
0
0
0
1
0
0
1
1
15
9
3-5
1-1
2-2
3
1
4
2
1
0
0
4
7
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
2
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
20
7-14
0-4
6-7
0
3
3
11
2
0
6
2
21
12
4-8
0-1
4-4
3
5
8
3
1
2
1
3
26
12
4-9
4-8
0-0
0
0
0
3
1
0
0
5
30
2
1-2
0-1
0-0
1
3
4
1
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
5-10
5-10
2-2
1
2
3
0
0
0
1
5
32
14
6-12
1-4
1-1
1
0
1
3
1
0
2
3
6
6
3-3
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
87.4100
Scored Points Average
9182.6
80.491
Points Allowed Average
10071.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu































