Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
26
18
22
20
86
MLP Academics Heidelberg
22
24
19
28
93
48
42
41
48
179
Thống kê cầu thủ
James Fullwood Murray-Boyles
19
PTS
28
Jeffrey Carroll
Chi tiết
1Q(26 - 22)
2Q(44 - 46)
3Q(66 - 65)
4Q(86 - 93)

39'41''

86 - 93

+2

39'31''

84 - 93

+1

39'19''

84 - 92

+1

39'19''

84 - 91

+1

39'15''

84 - 90

+1
Tỷ lệ cược
1
1.71
2
2.06
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.71
  • 4
1.80

Rise

5.26%

Tỷ lệ cược nhà

1.71

1.80

10 trận gần đây nhất

7W 3L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
16
USC HeidelbergUSC Heidelberg
349-25.265
17
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
348-26.235
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(36/72)
Field Goals %
51%(29/57)
58%(28/48)
2-Point Field Goals %
47%(16/34)
33%(8/24)
3-Point Field Goals %
57%(13/23)
46%(6/13)
Free Throws %
67%(22/33)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
35
24
Defensive Rebounds
23
16
Offensive Rebounds
12
Khác
20
Assist
25
3
Blocked
3
11
Steals
8
14
Turnovers
17
5
Timeouts
5
7
Biggest Lead
9
25
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
19
7-12
5-8
0-0
3
4
7
10
4
1
3
4
19
15
7-10
0-0
1-2
2
1
3
1
0
0
1
3
30
11
5-17
1-9
0-0
0
0
0
3
0
1
1
4
23
10
4-11
0-1
2-2
3
5
8
1
0
0
4
4
24
2
1-1
0-0
0-0
3
4
7
3
2
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
9-13
2-3
0-1
1
3
4
0
1
0
3
2
23
3
1-4
0-2
1-2
0
3
3
2
2
0
0
3
2
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
6
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
9
2
0-1
0-0
2-6
3
1
4
0
2
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
10-15
4-7
4-5
0
1
1
3
2
1
0
3
26
14
4-11
1-2
5-6
2
4
6
2
0
0
3
1
28
13
4-8
2-2
3-5
3
11
14
2
1
2
0
2
30
10
3-5
2-3
2-2
1
0
1
3
1
0
3
1
32
3
1-7
0-3
1-4
0
1
1
13
3
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
17
5-6
3-3
4-5
0
1
1
1
0
0
4
4
5
4
1-2
0-0
2-4
0
0
0
0
0
0
1
1
14
4
1-2
1-2
1-2
1
2
3
1
1
0
2
2
9
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
82.686
Scored Points Average
9387.4
71.693
Points Allowed Average
8680.4