Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
MLP Academics Heidelberg
22
23
24
24
93
Crailsheim Merlins
30
16
21
15
82
52
39
45
39
175
Thống kê cầu thủ
Eric Washington
29
PTS
28
James Batemon
Chi tiết
1Q(22 - 30)
2Q(45 - 46)
3Q(69 - 67)
4Q(93 - 82)

39'59''

93 - 82

+1

39'59''

93 - 81

+1

39'59''

93 - 80

+1

39'39''

93 - 79

+3

39'25''

93 - 76

+2
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.13
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.66
  • 4
1.56

Drop

6.02%

Tỷ lệ cược nhà

1.66

1.56

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
12
USC HeidelbergUSC Heidelberg
3415-19.441
13
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3412-22.353
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
SNP Dome (Heidelberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(34/58)
Field Goals %
44%(27/62)
59%(19/32)
2-Point Field Goals %
50%(16/32)
58%(15/26)
3-Point Field Goals %
37%(11/30)
71%(10/14)
Free Throws %
81%(17/21)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
27
28
Defensive Rebounds
19
8
Offensive Rebounds
8
Khác
19
Assist
20
4
Blocked
4
3
Steals
7
14
Turnovers
8
4
Timeouts
4
17
Biggest Lead
8
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
29
12-16
3-5
2-4
1
2
3
7
2
0
3
3
33
20
7-9
6-8
0-0
0
2
2
5
1
0
1
1
31
19
7-11
4-5
1-1
2
3
5
1
0
0
0
0
30
6
2-6
0-3
2-3
1
6
7
2
0
2
2
1
16
4
2-2
0-0
0-0
0
3
3
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
8
2-5
2-3
2-2
1
1
2
1
0
2
5
3
16
5
1-8
0-2
3-4
1
5
6
1
0
0
1
5
6
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
12
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
28
7-10
4-7
10-11
0
1
1
1
3
0
1
3
32
15
6-14
2-5
1-2
0
2
2
5
0
0
0
1
13
9
4-7
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
2
4
29
6
2-7
0-2
2-2
0
5
5
1
2
0
2
0
31
3
1-4
1-3
0-0
0
3
3
1
0
4
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
9
2-9
2-6
3-4
4
4
8
1
1
0
0
3
27
6
3-8
0-5
0-0
1
2
3
7
1
0
0
2
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
11
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
84.493
Scored Points Average
8285.2
76.882
Points Allowed Average
9369.4