Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
17
17
25
28
87

MLP Academics Heidelberg
22
20
18
12
72
39
37
43
40
159
Chi tiết
2Q(17 - 22)
3Q(34 - 42)
4Q(59 - 60)
-
87 - 72
+
-
86 - 72
+
-
85 - 72
+
-
85 - 71
+
-
83 - 71
+
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.67
- 4
1.50
Drop
10.18%
Tỷ lệ cược nhà
1.67
1.50
10 trận gần đây nhất
10W 0L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(30/70)
Field Goals %
45%(25/56)
50%(18/36)
2-Point Field Goals %
51%(19/37)
35%(12/34)
3-Point Field Goals %
32%(6/19)
79%(15/19)
Free Throws %
84%(16/19)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
34
28
Defensive Rebounds
29
11
Offensive Rebounds
5
Khác
19
Assist
13
1
Blocked
2
6
Steals
5
8
Turnovers
12
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
20
Fouls
24
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
30
11-25
4-9
4-7
1
4
5
0
1
0
0
2
25
14
4-10
3-7
3-3
0
5
5
2
0
0
0
4
28
12
4-10
1-4
3-4
3
1
4
6
1
1
2
3
29
8
3-7
1-3
1-1
1
2
3
2
1
0
2
1
9
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
8
2-5
2-3
2-2
4
7
11
5
1
0
2
4
26
7
2-7
1-6
2-2
0
6
6
2
1
0
1
0
10
4
2-3
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
1
0
0
0
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
5-14
2-7
5-5
1
7
8
0
1
0
2
5
31
14
4-6
0-0
6-8
2
4
6
2
1
0
2
2
31
13
5-11
3-4
0-0
0
4
4
1
1
1
0
5
28
11
4-10
1-4
2-2
0
2
2
4
1
0
4
2
27
8
4-8
0-3
0-0
1
6
7
2
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
3
1-2
0-0
1-2
0
0
0
2
0
0
1
1
11
2
0-1
0-0
2-2
0
2
2
1
0
0
0
2
15
2
1-2
0-1
0-0
1
1
2
1
1
1
1
2
6
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
82.687
Scored Points Average
7287.4
71.672
Points Allowed Average
8780.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

































