Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
23
33
31
15
102
MLP Academics Heidelberg
21
23
23
26
93
44
56
54
41
195
Thống kê cầu thủ
Myles Stephens
24
PTS
18
Tim Coleman
Chi tiết
1Q(23 - 21)
2Q(56 - 44)
3Q(87 - 67)
4Q(102 - 93)

39'42''

102 - 93

+1

38'33''

102 - 92

+1

38'09''

102 - 91

+1

38'09''

102 - 90

+1

37'29''

102 - 89

+3
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.35
  • 4
1.55

Rise

14.81%

Tỷ lệ cược nhà

1.35

1.55

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
12
USC HeidelbergUSC Heidelberg
3415-19.441
13
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3412-22.353
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(38/71)
Field Goals %
47%(30/64)
54%(22/41)
2-Point Field Goals %
63%(20/32)
53%(16/30)
3-Point Field Goals %
31%(10/32)
83%(10/12)
Free Throws %
72%(23/32)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
35
23
Defensive Rebounds
21
10
Offensive Rebounds
14
Khác
23
Assist
18
3
Blocked
5
7
Steals
6
11
Turnovers
13
3
Timeouts
4
23
Biggest Lead
3
24
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
24
10-11
2-2
2-4
1
4
5
1
2
0
1
3
22
21
6-13
5-9
4-4
0
3
3
5
0
0
3
3
33
13
5-10
1-3
2-2
2
0
2
3
1
3
0
2
24
11
4-9
3-7
0-0
0
2
2
3
2
0
0
4
17
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
2
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
5-8
1-1
2-2
2
3
5
4
0
0
0
4
17
10
4-8
2-3
0-0
0
1
1
5
1
0
0
3
12
7
3-5
1-2
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-4
0-2
0-0
1
3
4
0
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
6-15
2-7
4-6
2
3
5
10
2
0
5
2
27
18
6-17
1-8
5-6
2
6
8
2
0
0
0
2
23
17
6-11
1-5
4-6
4
1
5
1
2
1
1
2
21
11
2-4
0-2
7-8
0
1
1
2
1
1
2
4
24
1
0-0
0-0
1-2
2
0
2
2
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
12
4-7
4-7
0-0
0
4
4
1
0
1
1
0
18
10
4-6
1-1
1-2
2
1
3
0
0
1
0
0
18
6
2-4
1-2
1-2
0
4
4
0
0
1
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
82.6102
Scored Points Average
9387.4
71.693
Points Allowed Average
10280.4