Football.com
22/02/2025 02:30
121-115
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
48
20
30
23
121
Minnesota Timberwolves
38
29
26
22
115
86
49
56
45
236
Thống kê cầu thủ
Jalen Green
35
PTS
37
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(48 - 38)
2Q(68 - 67)
3Q(98 - 93)
4Q(121 - 115)

47'53''

121 - 115

Amen Thompson

+1

47'53''

120 - 115

Amen Thompson

+1

47'51''

119 - 115

Mike Conley

+1

47'51''

119 - 114

Mike Conley

+1

47'51''

119 - 113

Mike Conley

+1
Tỷ lệ cược
1
1.46
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.46
  • 4
1.59

Rise

8.90%

Tỷ lệ cược nhà

1.46

1.59

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(42/84)
Field Goals %
45%(41/92)
50%(29/58)
2-Point Field Goals %
56%(30/54)
50%(13/26)
3-Point Field Goals %
29%(11/38)
75%(24/32)
Free Throws %
85%(22/26)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
35
39
Defensive Rebounds
28
9
Offensive Rebounds
7
Khác
18
Assist
22
6
Blocked
6
5
Steals
10
20
Turnovers
9
6
Timeouts
7
14
Biggest Lead
2
25
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
35
12-24
5-11
6-9
0
5
5
4
2
0
4
0
35
24
8-21
0-2
8-10
5
8
13
2
0
0
8
4
39
17
7-9
0-0
3-3
2
8
10
6
1
3
0
3
26
12
5-10
0-1
2-2
2
1
3
1
1
2
2
5
30
8
3-5
2-3
0-1
0
6
6
2
1
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
15
5-9
4-6
1-2
0
9
9
2
0
1
5
6
18
10
2-6
2-3
4-5
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
37
13-32
4-14
7-10
0
4
4
3
0
1
3
2
33
22
9-16
2-6
2-2
1
7
8
3
1
3
0
5
41
21
7-15
1-7
6-7
0
6
6
3
2
1
2
3
42
16
6-11
4-5
0-0
2
3
5
3
0
1
2
3
23
5
0-2
0-2
5-5
0
2
2
5
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
10
6
2-5
0-1
2-2
3
1
4
1
0
0
0
4
19
6
3-7
0-1
0-0
1
2
3
2
1
0
1
1
8
2
1-4
0-2
0-0
0
2
2
0
2
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
2
3
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0