Football.com
07/01/2022 02:00
87-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wisconsin Badgers
45
42
87
Iowa Hawkeyes
32
46
78
77
88
165
Thống kê cầu thủ
Jonathan Davis
26
PTS
27
Keegan Murray
Chi tiết
HT(45 - 32)
FT(87 - 78)

39'47''

87 - 78

+3

39'17''

87 - 75

+1

39'20''

87 - 74

+2

39'10''

87 - 72

+2

38'58''

87 - 70

+1
Tỷ lệ cược
1
1.74
2
2.02
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.74
  • 4
1.58

Drop

9.20%

Tỷ lệ cược nhà

1.74

1.58

10 trận gần đây nhất

4W 0L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kohl Center (Madison, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(33/66)
Field Goals %
49%(30/61)
57%(28/49)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
29%(5/17)
3-Point Field Goals %
35%(7/20)
70%(16/23)
Free Throws %
58%(11/19)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
25
27
Defensive Rebounds
19
11
Offensive Rebounds
6
Khác
15
Assist
19
1
Blocked
7
6
Steals
4
7
Turnovers
8
2
Timeouts
2
23
Biggest Lead
2
20
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
26
10-18
3-7
3-5
1
8
9
5
0
0
2
3
32
18
6-11
1-3
5-5
3
4
7
2
1
0
1
1
31
16
6-7
0-0
4-8
3
6
9
2
2
1
1
2
23
12
6-8
0-0
0-0
1
2
3
3
1
0
0
2
31
11
3-9
1-4
4-4
0
2
2
1
2
0
0
2
8
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
13
2
1-3
0-1
0-1
1
3
4
1
0
0
1
1
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-3
0-0
0-0
2
2
4
1
0
0
0
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
10-16
2-4
5-9
1
4
5
0
1
3
3
0
29
12
3-6
3-6
3-6
0
1
1
3
0
0
0
2
21
12
5-10
2-5
0-0
0
3
3
2
2
2
1
3
26
10
4-10
0-2
2-3
1
6
7
3
0
1
0
4
18
6
3-5
0-1
0-0
0
0
0
4
0
0
2
1
4
3
1-2
0-0
1-1
1
0
1
0
0
1
0
1
14
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
2
0
0
1
0
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
6
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
2
1
0
0
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
2
0
0
1
1
11
0
0-4
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.087
Scored Points Average
7869.0
82.878
Points Allowed Average
8769.4