Football.com
04/01/2025 00:00
116-85
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wisconsin Badgers
54
62
116
Iowa Hawkeyes
43
42
85
97
104
201
Thống kê cầu thủ
John Blackwell
32
PTS
25
Drew Thelwell
Chi tiết
HT(54 - 43)
FT(116 - 85)

39'58''

116 - 85

+3

39'39''

116 - 82

+3

39'23''

113 - 82

+1

39'14''

113 - 81

+2

38'53''

111 - 81

+1
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.47
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.50
  • 4
1.31

Drop

12.67%

Tỷ lệ cược nhà

1.50

1.31

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kohl Center (Madison, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
65%(40/62)
Field Goals %
48%(32/66)
61%(19/31)
2-Point Field Goals %
55%(23/42)
68%(21/31)
3-Point Field Goals %
38%(9/24)
88%(15/17)
Free Throws %
67%(12/18)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
20
28
Defensive Rebounds
14
7
Offensive Rebounds
6
Khác
26
Assist
13
0
Blocked
1
4
Steals
7
12
Turnovers
9
3
Timeouts
2
34
Biggest Lead
6
16
Fouls
13
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
32
11-18
6-10
4-4
0
8
8
5
0
0
2
2
25
18
8-11
1-2
1-2
2
6
8
0
0
0
1
2
20
14
4-4
0-0
6-6
1
6
7
3
0
0
3
1
24
12
3-6
2-3
4-5
2
1
3
2
3
0
1
0
21
12
4-8
4-5
0-0
0
4
4
4
1
0
1
2
23
8
3-5
2-4
0-0
0
1
1
6
0
0
1
3
22
6
2-3
2-2
0-0
1
1
2
1
0
0
1
3
9
6
2-2
2-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
2
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
3
1-2
1-1
0-0
1
0
1
0
0
0
1
1
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
12
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
25
9-14
3-5
4-4
0
1
1
3
4
0
1
1
32
16
7-10
2-3
0-0
2
0
2
1
2
0
0
0
28
14
6-11
0-0
2-3
1
2
3
1
0
1
3
1
23
10
3-8
2-5
2-2
0
2
2
5
0
0
2
3
19
10
3-6
1-3
3-4
1
1
2
0
1
0
1
0
14
4
1-4
1-2
1-4
0
2
2
1
0
0
1
2
10
2
1-1
0-0
0-1
0
0
0
0
0
0
0
1
9
2
1-2
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
23
2
1-9
0-5
0-0
1
4
5
2
0
0
1
3
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.0116
Scored Points Average
8569.0
82.885
Points Allowed Average
11669.4