Football.com
23/02/2023 02:00
64-52
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wisconsin Badgers
27
37
64
Iowa Hawkeyes
26
26
52
53
63
116
Thống kê cầu thủ
Connor Essegian
12
PTS
13
Filip Rebraca
Chi tiết
HT(27 - 26)
FT(64 - 52)

39'13''

64 - 52

+3

38'56''

64 - 49

+2

38'17''

62 - 49

+1

38'17''

61 - 49

+1

37'47''

60 - 49

+1
Tỷ lệ cược
1
1.91
2
1.83
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.91
  • 4
1.86

Drop

2.62%

Tỷ lệ cược nhà

1.91

1.86

10 trận gần đây nhất

6W 4L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kohl Center (Madison, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(25/48)
Field Goals %
32%(20/62)
70%(21/30)
2-Point Field Goals %
50%(17/34)
22%(4/18)
3-Point Field Goals %
11%(3/28)
56%(10/18)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
27
29
Defensive Rebounds
15
7
Offensive Rebounds
12
Khác
11
Assist
8
0
Blocked
2
1
Steals
3
10
Turnovers
6
2
Timeouts
3
15
Biggest Lead
6
12
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
17
5-13
2-7
5-7
1
4
5
1
0
0
1
1
34
12
4-9
1-4
3-5
1
3
4
5
0
0
1
1
36
11
5-8
0-1
1-2
2
12
14
2
1
0
3
2
12
8
4-5
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
2
3
26
4
2-5
0-3
0-2
1
1
2
1
0
0
0
1
17
4
2-3
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
31
4
1-2
1-1
1-2
0
3
3
1
0
0
2
1
4
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
13
6-10
0-0
1-4
3
4
7
1
0
0
1
4
33
13
4-14
0-5
5-5
2
0
2
0
1
0
2
3
26
10
4-9
1-4
1-2
1
2
3
1
0
0
0
2
23
9
3-9
1-5
2-2
0
1
1
2
0
0
0
1
27
5
2-10
1-5
0-0
2
3
5
1
1
1
0
4
35
2
1-6
0-5
0-0
4
4
8
1
1
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-3
0-3
0-0
0
0
0
1
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.064
Scored Points Average
5269.0
82.852
Points Allowed Average
6469.4