Football.com
22/02/2026 21:00
84-71
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wisconsin Badgers
40
44
84
Iowa Hawkeyes
41
30
71
81
74
155
Thống kê cầu thủ
Nicholas Boyd
27
PTS
23
Bennett Stirtz
Chi tiết
HT(40 - 41)
FT(84 - 71)

39'32''

84 - 71

+1

39'32''

83 - 71

+1

39'29''

82 - 71

+2

38'58''

82 - 69

+1

38'58''

81 - 69

+1
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.58
  • 4
1.55

Drop

1.90%

Tỷ lệ cược nhà

1.58

1.55

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kohl Center (Madison, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(28/52)
Field Goals %
47%(28/59)
64%(18/28)
2-Point Field Goals %
64%(21/33)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
27%(7/26)
90%(18/20)
Free Throws %
73%(8/11)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
27
22
Defensive Rebounds
18
4
Offensive Rebounds
9
Khác
17
Assist
13
3
Blocked
2
6
Steals
4
8
Turnovers
9
3
Timeouts
5
13
Biggest Lead
9
12
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
9-16
1-3
8-9
3
6
9
10
1
0
1
1
33
18
8-11
2-3
0-0
1
4
5
0
0
1
1
0
30
14
5-7
4-5
0-1
0
3
3
0
0
0
2
3
30
13
2-8
1-5
8-8
0
2
2
1
1
1
2
3
33
6
2-5
2-5
0-0
0
2
2
4
3
0
1
2
14
4
1-2
0-1
2-2
0
2
2
0
0
0
0
1
7
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
0
2
17
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
23
9-16
3-8
2-3
0
1
1
2
1
0
3
1
21
11
4-7
1-4
2-2
1
5
6
4
1
0
1
3
23
11
3-7
1-3
4-6
3
4
7
0
0
1
2
2
23
10
5-6
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
4
40
6
2-11
2-10
0-0
0
0
0
3
0
0
1
1
19
4
2-5
0-0
0-0
4
3
7
0
0
0
0
2
25
4
2-5
0-1
0-0
1
3
4
3
2
0
0
0
9
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.084
Scored Points Average
7169.0
82.871
Points Allowed Average
8469.4