Football.com
03/01/2024 00:00
83-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wisconsin Badgers
32
51
83
Iowa Hawkeyes
32
40
72
64
91
155
Thống kê cầu thủ
Tyler Wahl
19
PTS
25
Tony Perkins
Chi tiết
HT(32 - 32)
FT(83 - 72)

38'59''

83 - 72

+1

38'54''

82 - 72

+2

38'39''

82 - 70

+1

38'28''

81 - 70

+1

37'42''

80 - 70

+1
Tỷ lệ cược
1
1.25
2
3.65
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.25
  • 4
1.35

Rise

8.00%

Tỷ lệ cược nhà

1.25

1.35

10 trận gần đây nhất

5W 5L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kohl Center (Madison, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(27/52)
Field Goals %
44%(27/62)
64%(23/36)
2-Point Field Goals %
44%(20/45)
25%(4/16)
3-Point Field Goals %
41%(7/17)
71%(25/35)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
29
29
Defensive Rebounds
23
8
Offensive Rebounds
6
Khác
15
Assist
13
3
Blocked
3
9
Steals
5
13
Turnovers
14
3
Timeouts
2
13
Biggest Lead
7
15
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
4-6
0-0
11-13
3
5
8
2
2
1
1
1
31
16
7-13
1-6
1-2
0
2
2
1
0
1
2
1
30
15
4-8
1-5
6-8
0
1
1
4
1
0
0
1
33
14
6-10
2-2
0-0
2
11
13
2
0
1
4
3
24
5
1-5
0-1
3-6
1
3
4
1
1
0
3
2
7
5
2-3
0-1
1-1
0
1
1
0
0
0
0
1
25
4
2-5
0-1
0-1
0
2
2
3
2
0
2
4
11
3
0-1
0-0
3-4
2
1
3
0
0
0
0
1
10
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
2
3
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
25
8-14
2-2
7-9
1
3
4
2
3
0
2
3
37
14
7-9
0-0
0-0
2
11
13
1
1
3
2
2
20
10
3-4
1-1
3-5
0
1
1
2
0
0
2
4
34
9
3-11
3-7
0-0
2
3
5
0
0
0
2
2
13
6
3-8
0-0
0-1
1
1
2
1
0
0
1
2
27
5
2-9
0-4
1-1
0
3
3
4
1
0
3
2
12
3
1-3
1-1
0-0
0
0
0
3
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
10
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.083
Scored Points Average
7269.0
82.872
Points Allowed Average
8369.4