Football.com
27/12/2024 19:00
81-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
17
25
14
25
81
Niners Chemnitz
15
22
20
23
80
32
47
34
48
161
Thống kê cầu thủ
Noah Locke
22
PTS
20
Victor Bailey
Chi tiết
1Q(17 - 15)
2Q(42 - 37)
3Q(56 - 57)
4Q(81 - 80)

39'57''

81 - 80

+1

39'57''

80 - 80

+2

39'50''

78 - 80

+2

39'46''

76 - 80

+1

39'46''

76 - 79

+1
Tỷ lệ cược
1
1.82
2
1.92
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.82
  • 4
1.78

Drop

2.20%

Tỷ lệ cược nhà

1.82

1.78

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3218-14.563
15
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3212-20.375
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(30/65)
Field Goals %
38%(27/72)
56%(25/45)
2-Point Field Goals %
47%(21/45)
25%(5/20)
3-Point Field Goals %
22%(6/27)
80%(16/20)
Free Throws %
80%(20/25)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
40
30
Defensive Rebounds
25
13
Offensive Rebounds
15
Khác
18
Assist
9
2
Blocked
2
3
Steals
8
16
Turnovers
10
5
Timeouts
4
10
Biggest Lead
8
26
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
17
7-15
0-2
3-4
0
1
1
4
1
0
4
3
18
11
4-5
0-0
3-4
3
5
8
1
1
0
5
4
19
7
2-6
1-2
2-2
2
3
5
2
0
0
1
2
14
3
1-3
1-3
0-0
2
0
2
1
0
0
0
4
22
2
1-6
0-5
0-0
0
4
4
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
22
8-14
3-6
3-3
0
3
3
2
1
0
3
1
24
12
6-9
0-1
0-0
0
6
6
1
0
0
0
3
25
5
1-6
0-1
3-5
1
1
2
5
0
0
2
4
17
2
0-1
0-0
2-2
1
5
6
0
0
2
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
14
5-11
1-3
3-3
1
3
4
2
1
0
1
3
26
12
5-10
1-5
1-2
1
7
8
0
1
0
0
2
36
9
2-7
1-4
4-6
0
4
4
2
1
0
2
3
26
9
2-8
0-4
5-6
2
0
2
2
0
0
1
3
27
8
2-10
0-5
4-4
2
4
6
1
2
1
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
7-15
3-4
3-4
1
1
2
2
2
0
2
2
14
4
2-6
0-1
0-0
4
1
5
0
0
0
0
5
11
4
2-4
0-1
0-0
0
3
3
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0