Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Niners Chemnitz
29
20
21
15
85

Brose Bamberg
14
27
23
25
89
43
47
44
40
174
Chi tiết
1Q(29 - 14)
2Q(49 - 41)
3Q(70 - 64)
4Q(85 - 89)
39'59''
85 - 89
+1
39'51''
85 - 88
+1
39'51''
85 - 87
+1
39'50''
85 - 86
+3
39'39''
82 - 86
+1
Tỷ lệ cược
1
1.49
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.49
- 4
1.48
Drop
0.67%
Tỷ lệ cược nhà
1.49
1.48
10 trận gần đây nhất
7W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMesse Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Niners Chemnitz | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Bamberg Baskets | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Hapoel Galil Elyon | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | KB Ylli | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.485
Scored Points Average
8992.2
87.089
Points Allowed Average
8590.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/11/22
FT
Niners Chemnitz
Brose Bamberg75
88
22/03/23
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz95
83
02/10/23
FT
Niners Chemnitz
Brose Bamberg109
79
17/03/24
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz84
106
27/12/24
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz81
80
13/04/25
AET
Niners Chemnitz
Brose Bamberg99
98
26/10/25
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz96
82
27/04/26
FT
Niners Chemnitz
Brose Bamberg62
89
22/01/27 19:00
Bamberg Baskets
Niners Chemnitz24/01/27 17:00
Niners Chemnitz
Bamberg Baskets




