Football.com
08/04/2022 17:00
79-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
16
16
18
29
79
Niners Chemnitz
21
23
19
26
89
37
39
37
55
168
Thống kê cầu thủ
Christian Sengfelder
20
PTS
18
Isiaha Mike
Chi tiết
1Q(16 - 21)
2Q(32 - 44)
3Q(50 - 63)
4Q(79 - 89)

39'43''

79 - 89

+2

39'27''

79 - 87

+1

39'22''

79 - 86

+1

39'22''

78 - 86

+1

39'11''

77 - 86

+2
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.49
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.50
  • 4
1.46

Drop

2.67%

Tỷ lệ cược nhà

1.50

1.46

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3422-12.647
8
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3418-16.529
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(26/67)
Field Goals %
51%(33/65)
47%(16/34)
2-Point Field Goals %
69%(20/29)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
36%(13/36)
77%(17/22)
Free Throws %
56%(10/18)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
40
23
Defensive Rebounds
28
15
Offensive Rebounds
12
Khác
19
Assist
22
2
Blocked
1
5
Steals
9
18
Turnovers
18
4
Timeouts
5
0
Biggest Lead
24
23
Fouls
27
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
20
6-15
3-8
5-6
3
2
5
0
0
0
1
3
30
9
4-9
1-2
0-0
4
6
10
2
0
0
7
3
27
9
2-6
0-2
5-7
2
1
3
5
2
0
3
2
9
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
7-14
3-6
2-3
0
2
2
4
2
0
2
4
19
9
2-9
2-9
3-4
1
2
3
4
1
1
0
4
12
6
3-4
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
2
1
23
3
1-3
1-3
0-0
1
3
4
2
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
7-14
3-7
1-2
1
7
8
6
3
0
3
4
26
15
5-6
4-5
1-3
0
1
1
5
0
0
0
3
28
14
6-12
0-3
2-2
0
5
5
2
1
0
2
4
18
11
4-7
2-5
1-1
0
1
1
3
1
0
5
3
12
9
3-4
2-3
1-2
0
3
3
0
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
3-6
0-1
2-2
0
1
1
4
0
0
3
2
28
8
3-5
1-2
1-4
3
1
4
1
1
1
1
3
25
3
1-5
0-4
1-2
4
5
9
0
1
0
3
4
9
3
1-6
1-6
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0