Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brose Bamberg
16
16
18
29
79

Niners Chemnitz
21
23
19
26
89
37
39
37
55
168
Chi tiết
1Q(16 - 21)
2Q(32 - 44)
3Q(50 - 63)
4Q(79 - 89)
39'43''
79 - 89
+2
39'27''
79 - 87
+1
39'22''
79 - 86
+1
39'22''
78 - 86
+1
39'11''
77 - 86
+2
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.49
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.50
- 4
1.46
Drop
2.67%
Tỷ lệ cược nhà
1.50
1.46
10 trận gần đây nhất
8W 2L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmBrose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(26/67)
Field Goals %
51%(33/65)
47%(16/34)
2-Point Field Goals %
69%(20/29)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
36%(13/36)
77%(17/22)
Free Throws %
56%(10/18)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
40
23
Defensive Rebounds
28
15
Offensive Rebounds
12
Khác
19
Assist
22
2
Blocked
1
5
Steals
9
18
Turnovers
18
4
Timeouts
5
0
Biggest Lead
24
23
Fouls
27
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
20
6-15
3-8
5-6
3
2
5
0
0
0
1
3
30
9
4-9
1-2
0-0
4
6
10
2
0
0
7
3
27
9
2-6
0-2
5-7
2
1
3
5
2
0
3
2
9
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
7-14
3-6
2-3
0
2
2
4
2
0
2
4
19
9
2-9
2-9
3-4
1
2
3
4
1
1
0
4
12
6
3-4
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
2
1
23
3
1-3
1-3
0-0
1
3
4
2
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
7-14
3-7
1-2
1
7
8
6
3
0
3
4
26
15
5-6
4-5
1-3
0
1
1
5
0
0
0
3
28
14
6-12
0-3
2-2
0
5
5
2
1
0
2
4
18
11
4-7
2-5
1-1
0
1
1
3
1
0
5
3
12
9
3-4
2-3
1-2
0
3
3
0
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
3-6
0-1
2-2
0
1
1
4
0
0
3
2
28
8
3-5
1-2
1-4
3
1
4
1
1
1
1
3
25
3
1-5
0-4
1-2
4
5
9
0
1
0
3
4
9
3
1-6
1-6
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.279
Scored Points Average
8984.4
90.889
Points Allowed Average
7987.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/11/22
FT
Niners Chemnitz
Brose Bamberg75
88
22/03/23
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz95
83
02/10/23
FT
Niners Chemnitz
Brose Bamberg109
79
17/03/24
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz84
106
27/12/24
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz81
80
13/04/25
AET
Niners Chemnitz
Brose Bamberg99
98
26/10/25
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz96
82
27/04/26
FT
Niners Chemnitz
Brose Bamberg62
89
22/01/27 19:00
Bamberg Baskets
Niners Chemnitz24/01/27 17:00
Niners Chemnitz
Bamberg Baskets

































