Football.com
27/04/2026 18:00
62-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Niners Chemnitz
20
20
10
12
62
Brose Bamberg
27
16
25
21
89
47
36
35
33
151
Thống kê cầu thủ
Kevin Yebo
12
PTS
12
EJ Onu
Chi tiết
1Q(20 - 27)
2Q(40 - 43)
3Q(50 - 68)
4Q(62 - 89)

38'59''

62 - 89

+2

38'44''

62 - 87

+1

38'44''

61 - 87

+1

38'02''

60 - 87

+1

38'02''

60 - 86

+1
Tỷ lệ cược
1
2.32
2
1.56
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.32
  • 4
2.18

Drop

6.03%

Tỷ lệ cược nhà

2.32

2.18

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3424-10.706
12
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Messe Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(25/59)
Field Goals %
48%(31/64)
50%(20/40)
2-Point Field Goals %
60%(21/35)
26%(5/19)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
70%(7/10)
Free Throws %
81%(17/21)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
35
24
Defensive Rebounds
26
10
Offensive Rebounds
9
Khác
15
Assist
26
1
Blocked
5
6
Steals
10
25
Turnovers
13
3
Timeouts
1
2
Biggest Lead
29
18
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
12
5-14
1-4
1-1
2
6
8
0
1
0
3
4
30
11
5-10
1-2
0-0
0
0
0
5
0
0
6
3
26
9
3-6
1-3
2-2
0
1
1
3
0
0
7
2
22
5
2-6
1-4
0-0
1
4
5
0
1
0
2
2
20
4
2-5
0-1
0-0
1
2
3
2
2
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
9
3-9
1-4
2-3
1
2
3
1
0
0
1
0
20
7
3-4
0-0
1-1
0
0
0
1
0
0
2
1
12
3
1-1
0-0
1-2
1
5
6
2
0
0
0
1
14
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
1
1
1
1
1
7
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-1
0
0
0
0
0
0
2
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
5-10
2-6
0-0
0
4
4
3
1
0
2
3
23
12
5-6
0-1
2-2
2
2
4
0
2
3
0
2
21
10
4-6
2-4
0-0
0
0
0
5
1
0
2
1
22
10
3-9
1-5
3-6
2
2
4
4
1
0
1
0
23
8
2-9
1-4
3-3
1
3
4
2
2
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
3-7
2-4
4-4
0
8
8
3
0
0
3
0
14
9
2-3
0-0
5-6
1
1
2
0
2
1
2
3
21
9
4-7
1-3
0-0
1
3
4
1
0
1
0
3
17
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
5
1
0
0
2
7
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
3
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0