Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
25
42
19
18
104

Minnesota Timberwolves
30
25
34
24
113
55
67
53
42
217
Chi tiết
1Q(25 - 30)
2Q(67 - 55)
3Q(86 - 89)
4Q(104 - 113)
47'36''
104 - 113
D'Angelo Russell
+1
47'36''
104 - 112
D'Angelo Russell
+1
47'30''
104 - 111
Anthony Edwards
+1
47'30''
104 - 110
Anthony Edwards
+1
47'10''
104 - 109
Malik Beasley
+3
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.45
- 4
1.58
Rise
8.97%
Tỷ lệ cược nhà
1.45
1.58
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Miami Heat | 82 | 53-29 | .646 |
| 13 | Minnesota Timberwolves | 82 | 46-36 | .561 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(35/88)
Field Goals %
42%(35/83)
47%(20/43)
2-Point Field Goals %
49%(20/41)
33%(15/45)
3-Point Field Goals %
36%(15/42)
76%(19/25)
Free Throws %
88%(28/32)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
46
42
Defensive Rebounds
40
11
Offensive Rebounds
6
Khác
23
Assist
21
1
Blocked
5
7
Steals
12
18
Turnovers
14
6
Timeouts
5
17
Biggest Lead
12
24
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
19
7-12
0-0
5-9
2
10
12
4
3
0
4
2
37
14
4-12
2-8
4-6
2
5
7
7
0
0
3
2
23
6
3-7
0-1
0-0
4
3
7
0
0
0
3
4
16
3
1-6
1-6
0-0
0
0
0
4
0
0
0
3
25
2
1-8
0-5
0-0
0
1
1
3
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
30
8-19
6-10
8-8
0
7
7
2
2
0
1
1
31
19
6-12
5-11
2-2
1
6
7
2
0
0
1
5
17
6
3-7
0-2
0-0
0
4
4
1
0
0
4
2
4
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
2
1-4
0-1
0-0
2
6
8
0
0
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
15
4-10
3-8
4-4
0
8
8
5
3
1
1
1
25
15
4-9
1-3
6-8
1
9
10
0
0
0
3
4
33
14
3-13
1-6
7-7
0
6
6
9
1
0
5
0
23
14
6-8
1-3
1-1
2
4
6
0
0
2
2
6
30
12
4-9
4-9
0-0
0
3
3
1
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
16
6-13
2-5
2-2
0
0
0
1
0
0
0
0
23
11
3-8
1-2
4-4
3
7
10
1
3
2
1
1
22
11
3-8
2-5
3-5
0
2
2
1
1
0
1
2
21
5
2-5
0-1
1-1
0
1
1
3
3
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.2104
Scored Points Average
113101.0
91.0113
Points Allowed Average
104106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/11/22
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat105
101
27/12/22
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves113
110
29/10/23
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat106
90
19/12/23
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves108
112
11/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat94
95
08/03/25
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves104
106
03/01/26
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves115
125
07/01/26
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat122
94





























