Football.com
13/03/2022 01:00
104-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Miami Heat
25
42
19
18
104
Minnesota Timberwolves
30
25
34
24
113
55
67
53
42
217
Thống kê cầu thủ
Tyler Herro
30
PTS
16
Jaylen Nowell
Chi tiết
1Q(25 - 30)
2Q(67 - 55)
3Q(86 - 89)
4Q(104 - 113)

47'36''

104 - 113

D'Angelo Russell

+1

47'36''

104 - 112

D'Angelo Russell

+1

47'30''

104 - 111

Anthony Edwards

+1

47'30''

104 - 110

Anthony Edwards

+1

47'10''

104 - 109

Malik Beasley

+3
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.45
  • 4
1.58

Rise

8.97%

Tỷ lệ cược nhà

1.45

1.58

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Miami HeatMiami Heat
8253-29.646
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(35/88)
Field Goals %
42%(35/83)
47%(20/43)
2-Point Field Goals %
49%(20/41)
33%(15/45)
3-Point Field Goals %
36%(15/42)
76%(19/25)
Free Throws %
88%(28/32)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
46
42
Defensive Rebounds
40
11
Offensive Rebounds
6
Khác
23
Assist
21
1
Blocked
5
7
Steals
12
18
Turnovers
14
6
Timeouts
5
17
Biggest Lead
12
24
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
19
7-12
0-0
5-9
2
10
12
4
3
0
4
2
37
14
4-12
2-8
4-6
2
5
7
7
0
0
3
2
23
6
3-7
0-1
0-0
4
3
7
0
0
0
3
4
16
3
1-6
1-6
0-0
0
0
0
4
0
0
0
3
25
2
1-8
0-5
0-0
0
1
1
3
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
30
8-19
6-10
8-8
0
7
7
2
2
0
1
1
31
19
6-12
5-11
2-2
1
6
7
2
0
0
1
5
17
6
3-7
0-2
0-0
0
4
4
1
0
0
4
2
4
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
2
1-4
0-1
0-0
2
6
8
0
0
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
15
4-10
3-8
4-4
0
8
8
5
3
1
1
1
25
15
4-9
1-3
6-8
1
9
10
0
0
0
3
4
33
14
3-13
1-6
7-7
0
6
6
9
1
0
5
0
23
14
6-8
1-3
1-1
2
4
6
0
0
2
2
6
30
12
4-9
4-9
0-0
0
3
3
1
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
16
6-13
2-5
2-2
0
0
0
1
0
0
0
0
23
11
3-8
1-2
4-4
3
7
10
1
3
2
1
1
22
11
3-8
2-5
3-5
0
2
2
1
1
0
1
2
21
5
2-5
0-1
1-1
0
1
1
3
3
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0