Football.com
22/03/2026 00:00
123-122
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
32
32
23
36
123
Miami Heat
29
34
33
26
122
61
66
56
62
245
Thống kê cầu thủ
Kevin Durant
27
PTS
32
Bam Adebayo
Chi tiết
1Q(32 - 29)
2Q(64 - 63)
3Q(87 - 96)
4Q(123 - 122)

47'59''

123 - 122

Amen Thompson

+2

47'54''

121 - 122

Simone Fontecchio

+2

47'51''

121 - 120

Bam Adebayo

+1

47'51''

121 - 119

Bam Adebayo

+1

47'47''

121 - 118

Reed Sheppard

+2
Tỷ lệ cược
1
1.77
2
1.98
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.77
  • 4
1.65

Drop

6.78%

Tỷ lệ cược nhà

1.77

1.65

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
17
Miami HeatMiami Heat
8243-39.524
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(45/86)
Field Goals %
51%(47/92)
57%(29/51)
2-Point Field Goals %
61%(31/51)
46%(16/35)
3-Point Field Goals %
39%(16/41)
81%(17/21)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
41
31
Defensive Rebounds
30
13
Offensive Rebounds
11
Khác
33
Assist
31
3
Blocked
1
5
Steals
6
13
Turnovers
9
6
Timeouts
6
8
Biggest Lead
12
16
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
9-17
5-9
4-4
0
3
3
3
0
0
3
0
37
24
10-17
1-1
3-3
7
11
18
4
0
1
3
1
36
23
8-12
5-8
2-2
0
2
2
14
4
0
0
3
32
19
9-13
0-0
1-2
3
9
12
3
0
0
3
4
39
13
4-13
2-8
3-4
0
4
4
4
0
2
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
8
3-4
2-3
0-0
0
0
0
2
1
0
0
1
19
7
2-7
1-3
2-2
1
2
3
0
0
0
3
1
13
1
0-2
0-2
1-2
1
0
1
3
0
0
0
2
2
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
45
32
12-21
2-4
6-8
5
16
21
4
2
0
1
4
38
25
10-22
2-9
3-3
0
6
6
4
1
0
0
0
37
21
8-12
5-9
0-0
0
3
3
3
1
0
0
1
31
19
7-12
2-3
3-5
4
1
5
3
0
0
2
5
37
15
6-15
3-10
0-0
0
1
1
9
2
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
3-4
2-3
0-0
1
1
2
3
0
0
2
5
7
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
2
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
3
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0