Football.com
18/01/2025 00:00
121-94
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
35
31
30
25
121
Orlando Magic
28
26
22
18
94
63
57
52
43
215
Thống kê cầu thủ
Jayson Tatum
30
PTS
23
Cole Anthony
Chi tiết
1Q(35 - 28)
2Q(66 - 54)
3Q(96 - 76)
4Q(121 - 94)

47'37''

121 - 94

Neemias Queta

+2

47'20''

119 - 94

Wendell Carter Jr.

+1

47'07''

119 - 93

Neemias Queta

+2

46'15''

117 - 93

Trevelin Queen

+2

46'02''

117 - 91

Sam Hauser

+3
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.14
  • 4
1.09

Drop

4.39%

Tỷ lệ cược nhà

1.14

1.09

10 trận gần đây nhất

10W 0L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Boston CelticsBoston Celtics
8261-21.744
15
Orlando MagicOrlando Magic
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(42/80)
Field Goals %
41%(34/82)
58%(25/43)
2-Point Field Goals %
58%(29/50)
46%(17/37)
3-Point Field Goals %
16%(5/32)
91%(20/22)
Free Throws %
68%(21/31)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
37
30
Defensive Rebounds
25
11
Offensive Rebounds
12
Khác
25
Assist
15
3
Blocked
3
6
Steals
3
10
Turnovers
8
5
Timeouts
6
27
Biggest Lead
2
23
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
30
12-21
4-9
2-3
0
6
6
4
2
1
1
2
23
23
7-10
3-5
6-6
1
3
4
1
0
1
0
5
32
20
5-12
1-2
9-9
1
5
6
6
3
0
3
3
30
12
5-12
2-7
0-0
1
2
3
2
0
1
1
0
29
9
3-8
3-6
0-0
2
4
6
4
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
8
3-5
2-4
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
11
7
3-3
0-0
1-2
0
3
3
1
0
0
1
3
22
6
2-4
2-3
0-0
2
1
3
2
0
0
0
1
20
4
2-3
0-0
0-0
2
0
2
3
0
0
4
3
6
2
0-1
0-0
2-2
2
2
4
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
23
9-15
2-5
3-3
3
4
7
0
1
0
2
2
29
21
8-20
0-2
5-7
0
4
4
4
0
0
2
1
32
15
4-9
1-5
6-10
2
7
9
3
0
0
1
2
25
5
2-5
1-4
0-0
1
0
1
1
1
1
1
1
30
5
2-7
1-3
0-0
3
0
3
2
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
13
4-10
0-3
5-6
0
6
6
3
0
0
1
2
22
9
4-10
0-5
1-1
3
1
4
1
1
0
1
4
20
3
1-3
0-2
1-4
0
3
3
1
0
2
0
1
14
0
0-3
0-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0