Football.com
23/11/2025 23:00
138-129
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
32
48
30
28
138
Orlando Magic
27
30
32
40
129
59
78
62
68
267
Thống kê cầu thủ
Jaylen Brown
35
PTS
30
Jett Howard
Chi tiết
1Q(32 - 27)
2Q(80 - 57)
3Q(110 - 89)
4Q(138 - 129)

47'43''

138 - 129

Derrick White

+1

47'43''

137 - 129

Derrick White

+1

47'40''

136 - 129

Jett Howard

+2

47'36''

136 - 127

Payton Pritchard

+2

47'35''

134 - 127

Derrick White

+1
Tỷ lệ cược
1
1.57
2
2.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.57
  • 4
1.51

Drop

3.82%

Tỷ lệ cược nhà

1.57

1.51

10 trận gần đây nhất

5W 5L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Boston CelticsBoston Celtics
8256-26.683
13
Orlando MagicOrlando Magic
8245-37.549
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
60%(53/88)
Field Goals %
47%(47/100)
69%(38/55)
2-Point Field Goals %
50%(31/62)
45%(15/33)
3-Point Field Goals %
42%(16/38)
77%(17/22)
Free Throws %
79%(19/24)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
44
30
Defensive Rebounds
26
7
Offensive Rebounds
18
Khác
29
Assist
33
8
Blocked
4
6
Steals
3
5
Turnovers
7
6
Timeouts
6
26
Biggest Lead
2
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
35
14-26
2-6
5-7
1
3
4
8
1
0
1
3
33
19
9-16
1-4
0-0
2
3
5
8
2
0
1
1
36
16
5-11
2-4
4-4
2
5
7
5
2
3
1
2
5
6
3-3
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
24
5
1-3
0-1
3-4
1
2
3
2
0
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
23
8-11
4-7
3-3
0
5
5
2
0
0
0
3
19
16
7-8
2-3
0-0
0
7
7
1
0
1
0
1
27
14
5-8
4-7
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
9
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
0
1
14
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
1
1
2
0
1
9
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
6-13
1-2
5-6
3
1
4
5
0
0
1
2
27
15
5-10
0-1
5-8
2
6
8
5
0
0
2
1
27
14
4-13
2-4
4-5
2
1
3
5
1
0
2
3
23
9
4-7
1-2
0-0
0
1
1
2
1
1
0
0
13
7
3-4
1-1
0-0
2
1
3
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
30
11-23
5-13
3-3
2
5
7
3
0
0
0
3
21
18
7-11
3-4
1-1
1
4
5
2
0
0
0
1
23
13
5-6
2-2
1-1
4
4
8
4
0
1
0
2
24
3
1-6
1-4
0-0
0
1
1
6
0
0
0
1
16
2
1-6
0-4
0-0
2
1
3
0
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0