Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
32
48
30
28
138

Orlando Magic
27
30
32
40
129
59
78
62
68
267
Chi tiết
1Q(32 - 27)
2Q(80 - 57)
3Q(110 - 89)
4Q(138 - 129)
47'43''
138 - 129
Derrick White
+1
47'43''
137 - 129
Derrick White
+1
47'40''
136 - 129
Jett Howard
+2
47'36''
136 - 127
Payton Pritchard
+2
47'35''
134 - 127
Derrick White
+1
Tỷ lệ cược
1
1.57
2
2.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.57
- 4
1.51
Drop
3.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.57
1.51
10 trận gần đây nhất
5W 5L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Boston Celtics | 82 | 56-26 | .683 |
| 13 | Orlando Magic | 82 | 45-37 | .549 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
60%(53/88)
Field Goals %
47%(47/100)
69%(38/55)
2-Point Field Goals %
50%(31/62)
45%(15/33)
3-Point Field Goals %
42%(16/38)
77%(17/22)
Free Throws %
79%(19/24)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
44
30
Defensive Rebounds
26
7
Offensive Rebounds
18
Khác
29
Assist
33
8
Blocked
4
6
Steals
3
5
Turnovers
7
6
Timeouts
6
26
Biggest Lead
2
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
35
14-26
2-6
5-7
1
3
4
8
1
0
1
3
33
19
9-16
1-4
0-0
2
3
5
8
2
0
1
1
36
16
5-11
2-4
4-4
2
5
7
5
2
3
1
2
5
6
3-3
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
24
5
1-3
0-1
3-4
1
2
3
2
0
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
23
8-11
4-7
3-3
0
5
5
2
0
0
0
3
19
16
7-8
2-3
0-0
0
7
7
1
0
1
0
1
27
14
5-8
4-7
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
9
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
0
1
14
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
1
1
2
0
1
9
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
6-13
1-2
5-6
3
1
4
5
0
0
1
2
27
15
5-10
0-1
5-8
2
6
8
5
0
0
2
1
27
14
4-13
2-4
4-5
2
1
3
5
1
0
2
3
23
9
4-7
1-2
0-0
0
1
1
2
1
1
0
0
13
7
3-4
1-1
0-0
2
1
3
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
30
11-23
5-13
3-3
2
5
7
3
0
0
0
3
21
18
7-11
3-4
1-1
1
4
5
2
0
0
0
1
23
13
5-6
2-2
1-1
4
4
8
4
0
1
0
2
24
3
1-6
1-4
0-0
0
1
1
6
0
0
0
1
16
2
1-6
0-4
0-0
2
1
3
0
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
87.8138
Scored Points Average
12996.2
87.2129
Points Allowed Average
13893.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
17/12/23
FT
Boston Celtics
Orlando Magic114
97
24/12/24
FT
Orlando Magic
Boston Celtics108
104
18/01/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic121
94
09/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics96
76
20/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic103
86
23/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic109
100
25/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics95
93
27/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics98
107
30/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic120
89
01/05/25 23:00
Orlando Magic
Boston CelticsĐã hủy
03/05/25 23:00
Boston Celtics
Orlando MagicĐã hủy
08/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics123
110
09/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics107
111
23/11/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic138
129
12/04/26
FT
Boston Celtics
Orlando Magic113
108






























