Football.com
20/04/2025 19:30
103-86
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
26
22
30
25
103
Orlando Magic
18
31
18
19
86
44
53
48
44
189
Thống kê cầu thủ
Derrick White
30
PTS
36
Paolo Banchero
Chi tiết
1Q(26 - 18)
2Q(48 - 49)
3Q(78 - 67)
4Q(103 - 86)

46'34''

103 - 86

Jayson Tatum

+2

45'33''

101 - 86

Paolo Banchero

+1

45'19''

101 - 85

Jayson Tatum

+2

44'51''

99 - 85

Franz Wagner

+2

44'04''

99 - 83

Franz Wagner

+2
Tỷ lệ cược
1
1.11
2
5.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.11
  • 4
1.11

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.11

1.11

10 trận gần đây nhất

9W 1L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Boston CelticsBoston Celtics
8261-21.744
15
Orlando MagicOrlando Magic
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(37/82)
Field Goals %
42%(34/81)
47%(21/45)
2-Point Field Goals %
44%(24/54)
43%(16/37)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
72%(13/18)
Free Throws %
73%(8/11)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
41
33
Defensive Rebounds
28
9
Offensive Rebounds
13
Khác
22
Assist
17
5
Blocked
5
13
Steals
5
9
Turnovers
15
3
Timeouts
6
19
Biggest Lead
3
13
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
30
10-18
7-12
3-3
1
3
4
2
1
2
2
0
40
17
8-22
1-8
0-4
2
12
14
4
1
1
0
4
30
16
6-14
0-2
4-4
2
3
5
2
2
0
1
2
33
9
3-6
3-4
0-0
0
3
3
5
3
0
3
2
25
5
1-8
0-2
3-4
3
3
6
2
4
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
6-8
4-6
3-3
0
0
0
3
0
0
0
1
25
5
2-3
1-1
0-0
0
5
5
3
1
0
1
2
11
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
1
0
1
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
36
14-27
4-7
4-6
3
8
11
4
1
1
4
0
36
23
10-24
1-6
2-2
0
3
3
5
1
2
5
3
35
6
2-5
2-4
0-0
0
4
4
2
3
0
0
4
28
4
2-6
0-2
0-0
3
10
13
0
0
0
3
2
26
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
7
3-4
1-1
0-1
2
0
2
0
0
0
0
0
10
4
1-3
0-1
2-2
0
0
0
3
0
0
1
1
13
3
1-4
1-1
0-0
3
1
4
0
0
1
0
1
13
3
1-5
1-2
0-0
2
0
2
1
0
1
1
1
13
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0