Football.com
27/04/2025 23:00
98-107
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
29
19
27
23
98
Boston Celtics
32
21
26
28
107
61
40
53
51
205
Thống kê cầu thủ
Paolo Banchero
31
PTS
37
Jayson Tatum
Chi tiết
1Q(29 - 32)
2Q(48 - 53)
3Q(75 - 79)
4Q(98 - 107)

47'48''

98 - 107

Al Horford

+1

47'48''

98 - 106

Al Horford

+1

47'39''

98 - 105

Franz Wagner

+2

47'32''

96 - 105

Jayson Tatum

+1

47'32''

96 - 104

Jayson Tatum

+1
Tỷ lệ cược
1
3.15
2
1.33
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.15
  • 4
3.35

Rise

6.35%

Tỷ lệ cược nhà

3.15

3.35

10 trận gần đây nhất

3W 7L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Boston CelticsBoston Celtics
8261-21.744
15
Orlando MagicOrlando Magic
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(38/88)
Field Goals %
44%(34/78)
52%(30/58)
2-Point Field Goals %
53%(25/47)
27%(8/30)
3-Point Field Goals %
29%(9/31)
70%(14/20)
Free Throws %
94%(30/32)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
46
31
Defensive Rebounds
35
7
Offensive Rebounds
11
Khác
23
Assist
17
4
Blocked
7
5
Steals
7
10
Turnovers
10
7
Timeouts
6
8
Biggest Lead
9
24
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
31
12-32
2-6
5-9
3
4
7
3
0
1
4
5
39
24
10-22
2-7
2-3
0
6
6
7
0
0
2
2
27
12
5-8
2-4
0-0
0
3
3
6
1
0
0
3
35
9
4-8
0-1
1-2
3
8
11
3
0
1
2
3
31
8
2-4
2-4
2-2
0
2
2
4
2
2
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
10
4-7
0-3
2-2
0
4
4
0
1
0
1
1
12
4
1-2
0-1
2-2
1
2
3
0
1
0
0
1
13
0
0-4
0-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
18
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
37
10-25
3-10
14-14
3
11
14
3
3
0
2
3
41
21
6-16
0-3
9-10
0
11
11
1
2
0
4
3
22
19
7-14
2-4
3-3
2
3
5
1
1
0
1
5
39
18
7-11
2-6
2-3
2
5
7
7
0
1
1
1
34
6
2-7
0-3
2-2
2
4
6
2
0
5
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
6
2-3
2-3
0-0
0
1
1
0
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
25
0
0-2
0-2
0-0
1
0
1
2
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0