Football.com
30/04/2025 00:30
120-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
23
24
36
37
120
Orlando Magic
27
22
13
27
89
50
46
49
64
209
Thống kê cầu thủ
Jayson Tatum
35
PTS
25
Franz Wagner
Chi tiết
1Q(23 - 27)
2Q(47 - 49)
3Q(83 - 62)
4Q(120 - 89)

47'23''

120 - 89

Neemias Queta

+2

47'06''

118 - 89

Cole Anthony

+1

46'21''

118 - 88

Jett Howard

+3

46'13''

118 - 85

Neemias Queta

+2

46'00''

116 - 85

Jett Howard

+3
Tỷ lệ cược
1
1.16
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.16
  • 4
1.14

Drop

1.72%

Tỷ lệ cược nhà

1.16

1.14

10 trận gần đây nhất

6W 4L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Boston CelticsBoston Celtics
8261-21.744
15
Orlando MagicOrlando Magic
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(43/76)
Field Goals %
38%(33/88)
58%(30/52)
2-Point Field Goals %
50%(25/50)
54%(13/24)
3-Point Field Goals %
21%(8/38)
88%(21/24)
Free Throws %
68%(15/22)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
44
35
Defensive Rebounds
29
3
Offensive Rebounds
15
Khác
30
Assist
19
3
Blocked
2
5
Steals
7
11
Turnovers
9
4
Timeouts
5
34
Biggest Lead
9
18
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
35
10-16
4-5
11-11
0
8
8
10
1
0
2
2
31
23
9-18
2-4
3-5
1
5
6
3
0
0
2
3
34
9
4-5
1-1
0-0
0
6
6
4
1
1
1
2
21
9
3-8
0-3
3-4
0
2
2
1
1
1
0
3
30
5
2-6
0-3
1-1
0
4
4
5
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
10
4-8
2-4
0-0
1
2
3
1
0
0
2
2
20
10
4-4
2-2
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
23
9
3-3
0-0
3-3
0
4
4
2
1
1
1
2
3
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
3
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
4
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
3
0
0-3
0-0
0-0
1
1
2
2
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
25
10-22
0-4
5-5
1
3
4
4
1
0
0
5
29
19
6-15
2-4
5-7
2
7
9
6
0
0
3
5
34
12
5-10
0-4
2-4
5
5
10
1
2
0
0
1
29
8
3-9
2-7
0-0
0
3
3
1
1
0
1
0
20
0
0-5
0-4
0-0
1
1
2
3
2
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
3-10
1-3
1-2
4
4
8
0
1
0
0
1
3
6
2-2
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
14
5
2-5
0-2
1-2
0
1
1
1
0
0
2
1
18
3
1-6
0-4
1-2
1
2
3
1
0
1
1
3
15
3
1-1
1-1
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
6
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
1
0
0
1
0