Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
23
27
31
28
109

Orlando Magic
21
26
24
29
100
44
53
55
57
209
Chi tiết
1Q(23 - 21)
2Q(50 - 47)
3Q(81 - 71)
4Q(109 - 100)
47'50''
109 - 100
Paolo Banchero
+2
47'39''
109 - 98
Jrue Holiday
+1
47'39''
108 - 98
Jrue Holiday
+1
47'28''
107 - 98
Franz Wagner
+1
47'28''
107 - 97
Franz Wagner
+1
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.14
- 4
1.18
Rise
3.51%
Tỷ lệ cược nhà
1.14
1.18
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Boston Celtics | 82 | 61-21 | .744 |
| 15 | Orlando Magic | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(36/80)
Field Goals %
48%(39/82)
56%(24/43)
2-Point Field Goals %
60%(32/53)
32%(12/37)
3-Point Field Goals %
24%(7/29)
76%(25/33)
Free Throws %
63%(15/24)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
34
33
Defensive Rebounds
27
13
Offensive Rebounds
7
Khác
17
Assist
18
4
Blocked
4
6
Steals
6
10
Turnovers
7
3
Timeouts
7
15
Biggest Lead
1
19
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
36
12-19
5-7
7-8
0
10
10
5
1
0
3
1
33
20
5-14
0-5
10-14
5
5
10
0
2
2
0
1
38
17
6-14
3-10
2-2
2
4
6
5
1
0
2
5
36
11
4-9
0-3
3-3
1
3
4
6
0
1
2
4
32
9
4-10
1-4
0-1
4
6
10
1
0
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
14
5-11
3-6
1-3
0
3
3
0
1
0
1
3
11
2
0-1
0-0
2-2
1
1
2
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
43
32
12-25
2-6
6-11
2
7
9
7
0
2
0
4
40
25
10-20
1-7
4-4
0
4
4
4
2
0
2
2
32
16
6-8
3-3
1-2
2
6
8
1
0
0
2
4
22
7
3-6
1-3
0-0
0
1
1
3
2
1
1
0
34
3
1-9
0-6
1-2
0
4
4
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
4-8
0-2
3-5
2
2
4
0
0
0
1
2
13
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
2
2
0
0
1
7
2
1-1
0-0
0-0
0
3
3
1
0
1
0
4
10
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
87.8109
Scored Points Average
10096.2
87.2100
Points Allowed Average
10993.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
17/12/23
FT
Boston Celtics
Orlando Magic114
97
24/12/24
FT
Orlando Magic
Boston Celtics108
104
18/01/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic121
94
09/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics96
76
20/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic103
86
23/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic109
100
25/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics95
93
27/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics98
107
30/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic120
89
01/05/25 23:00
Orlando Magic
Boston CelticsĐã hủy
03/05/25 23:00
Boston Celtics
Orlando MagicĐã hủy
08/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics123
110
09/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics107
111
23/11/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic138
129
12/04/26
FT
Boston Celtics
Orlando Magic113
108

































