Football.com
08/11/2025 00:00
123-110
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
38
21
25
39
123
Boston Celtics
25
26
29
30
110
63
47
54
69
233
Thống kê cầu thủ
Franz Wagner
27
PTS
32
Jaylen Brown
Chi tiết
1Q(38 - 25)
2Q(59 - 51)
3Q(84 - 80)
4Q(123 - 110)

47'57''

123 - 110

Jalen Suggs

+2

47'38''

121 - 110

Payton Pritchard

+1

47'29''

121 - 109

Paolo Banchero

+3

47'13''

118 - 109

Payton Pritchard

+1

47'13''

118 - 108

Payton Pritchard

+1
Tỷ lệ cược
1
1.49
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.49
  • 4
1.58

Rise

6.04%

Tỷ lệ cược nhà

1.49

1.58

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Boston CelticsBoston Celtics
8256-26.683
13
Orlando MagicOrlando Magic
8245-37.549
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(41/82)
Field Goals %
45%(43/95)
52%(24/46)
2-Point Field Goals %
52%(30/58)
47%(17/36)
3-Point Field Goals %
35%(13/37)
77%(24/31)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
44
33
Defensive Rebounds
32
11
Offensive Rebounds
12
Khác
28
Assist
26
7
Blocked
8
8
Steals
9
15
Turnovers
14
5
Timeouts
5
16
Biggest Lead
5
18
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
27
9-18
2-7
7-7
3
3
6
6
0
1
3
2
36
22
8-15
2-5
4-5
0
6
6
7
1
2
1
3
31
18
5-10
2-4
6-7
2
3
5
1
2
0
3
2
36
15
4-10
1-3
6-8
1
8
9
4
1
1
2
0
20
14
5-8
4-6
0-0
1
2
3
5
0
0
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
13
5-11
2-5
1-2
1
3
4
4
4
1
1
3
17
11
4-8
3-5
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
4
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-1
0-0
0-2
2
5
7
1
0
2
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
32
15-28
1-6
1-2
0
9
9
3
1
0
4
3
31
27
8-16
5-8
6-8
0
2
2
4
1
0
3
3
37
16
7-16
1-6
1-1
1
1
2
10
3
1
1
4
25
12
4-7
2-4
2-2
3
5
8
1
1
0
2
3
30
5
2-8
0-0
1-2
3
5
8
2
1
2
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
11
4-8
3-6
0-0
0
2
2
2
0
1
1
5
20
3
1-6
1-5
0-0
1
2
3
3
1
0
0
0
18
2
1-3
0-1
0-0
2
4
6
0
1
1
2
1
13
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
3
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-1
2
2
4
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0