Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
38
21
25
39
123

Boston Celtics
25
26
29
30
110
63
47
54
69
233
Chi tiết
1Q(38 - 25)
2Q(59 - 51)
3Q(84 - 80)
4Q(123 - 110)
47'57''
123 - 110
Jalen Suggs
+2
47'38''
121 - 110
Payton Pritchard
+1
47'29''
121 - 109
Paolo Banchero
+3
47'13''
118 - 109
Payton Pritchard
+1
47'13''
118 - 108
Payton Pritchard
+1
Tỷ lệ cược
1
1.49
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.49
- 4
1.58
Rise
6.04%
Tỷ lệ cược nhà
1.49
1.58
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Boston Celtics | 82 | 56-26 | .683 |
| 13 | Orlando Magic | 82 | 45-37 | .549 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(41/82)
Field Goals %
45%(43/95)
52%(24/46)
2-Point Field Goals %
52%(30/58)
47%(17/36)
3-Point Field Goals %
35%(13/37)
77%(24/31)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
44
33
Defensive Rebounds
32
11
Offensive Rebounds
12
Khác
28
Assist
26
7
Blocked
8
8
Steals
9
15
Turnovers
14
5
Timeouts
5
16
Biggest Lead
5
18
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
27
9-18
2-7
7-7
3
3
6
6
0
1
3
2
36
22
8-15
2-5
4-5
0
6
6
7
1
2
1
3
31
18
5-10
2-4
6-7
2
3
5
1
2
0
3
2
36
15
4-10
1-3
6-8
1
8
9
4
1
1
2
0
20
14
5-8
4-6
0-0
1
2
3
5
0
0
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
13
5-11
2-5
1-2
1
3
4
4
4
1
1
3
17
11
4-8
3-5
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
4
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-1
0-0
0-2
2
5
7
1
0
2
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
32
15-28
1-6
1-2
0
9
9
3
1
0
4
3
31
27
8-16
5-8
6-8
0
2
2
4
1
0
3
3
37
16
7-16
1-6
1-1
1
1
2
10
3
1
1
4
25
12
4-7
2-4
2-2
3
5
8
1
1
0
2
3
30
5
2-8
0-0
1-2
3
5
8
2
1
2
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
11
4-8
3-6
0-0
0
2
2
2
0
1
1
5
20
3
1-6
1-5
0-0
1
2
3
3
1
0
0
0
18
2
1-3
0-1
0-0
2
4
6
0
1
1
2
1
13
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
3
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-1
2
2
4
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
105.8123
Scored Points Average
11087.8
100.0110
Points Allowed Average
12387.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
17/12/23
FT
Boston Celtics
Orlando Magic114
97
24/12/24
FT
Orlando Magic
Boston Celtics108
104
18/01/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic121
94
09/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics96
76
20/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic103
86
23/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic109
100
25/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics95
93
27/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics98
107
30/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic120
89
01/05/25 23:00
Orlando Magic
Boston CelticsĐã hủy
03/05/25 23:00
Boston Celtics
Orlando MagicĐã hủy
08/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics123
110
09/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics107
111
23/11/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic138
129
12/04/26
FT
Boston Celtics
Orlando Magic113
108






























