Football.com
18/11/2023 09:00
76-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brisbane Bullets
16
17
20
23
76
Perth Wildcats
14
18
18
29
79
30
35
38
52
155
Thống kê cầu thủ
Christ Smith
23
PTS
25
Bryce Cotton
Chi tiết
1Q(16 - 14)
2Q(33 - 32)
3Q(53 - 50)
4Q(76 - 79)

39'59''

76 - 79

+2

39'58''

74 - 79

+1

39'58''

74 - 78

+1

39'58''

74 - 77

+1

39'39''

74 - 76

+1
Tỷ lệ cược
1
1.93
2
1.81
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.93
  • 4
1.95

Rise

1.04%

Tỷ lệ cược nhà

1.93

1.95

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Perth WildcatsPerth Wildcats
2817-11.607
7
Brisbane BulletsBrisbane Bullets
2813-15.464
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brisbane Entertainment Centre (Brisbane, Australia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(32/72)
Field Goals %
37%(23/63)
53%(25/47)
2-Point Field Goals %
45%(17/38)
28%(7/25)
3-Point Field Goals %
24%(6/25)
71%(5/7)
Free Throws %
73%(27/37)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
49
29
Defensive Rebounds
32
9
Offensive Rebounds
17
Khác
13
Assist
12
3
Blocked
4
5
Steals
6
12
Turnovers
15
5
Timeouts
3
10
Biggest Lead
5
25
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs

*The table is sorted by percentage

Thống kê số liệu
Brisbane Bullets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
17
7-13
3-4
0-0
3
3
6
0
0
0
0
0
32
13
5-17
0-7
3-3
0
2
2
1
0
0
1
3
17
6
3-4
0-0
0-0
0
4
4
0
0
2
3
4
30
3
1-9
0-2
1-2
0
0
0
4
2
0
1
5
14
2
1-3
0-0
0-0
1
0
1
1
1
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
23
10-15
3-7
0-0
0
4
4
2
2
1
1
2
14
4
2-5
0-2
0-0
2
4
6
2
0
0
2
1
14
3
1-2
0-0
1-2
1
4
5
2
0
0
2
4
8
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
8
2
1-1
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Perth Wildcats
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
25
7-16
3-6
8-11
4
3
7
3
3
1
4
1
33
21
6-9
2-3
7-9
3
6
9
3
1
0
0
1
24
14
5-6
0-1
4-5
3
3
6
0
0
1
1
3
21
6
1-7
0-2
4-6
0
10
10
3
1
0
3
4
18
1
0-7
0-3
1-2
1
0
1
1
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
6
2-7
1-5
1-2
1
3
4
0
0
2
1
0
25
4
1-7
0-3
2-2
1
1
2
1
1
0
2
3
12
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0