Football.com
17/11/2024 05:30
105-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brisbane Bullets
25
22
27
31
105
Perth Wildcats
26
13
26
19
84
51
35
53
50
189
Thống kê cầu thủ
James Batemon
51
PTS
27
Keanu Pinder
Chi tiết
1Q(25 - 26)
2Q(47 - 39)
3Q(74 - 65)
4Q(105 - 84)

39'52''

105 - 84

+1

39'50''

104 - 84

+2

39'06''

102 - 84

+2

38'38''

100 - 84

+2

38'22''

100 - 82

+3
Tỷ lệ cược
1
1.83
2
1.91
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.83
  • 4
2.07

Rise

13.11%

Tỷ lệ cược nhà

1.83

2.07

10 trận gần đây nhất

6W 4L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Perth WildcatsPerth Wildcats
2918-11.621
8
Brisbane BulletsBrisbane Bullets
2912-17.414
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brisbane Entertainment Centre (Brisbane, Australia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(37/77)
Field Goals %
35%(29/84)
51%(23/45)
2-Point Field Goals %
45%(25/56)
44%(14/32)
3-Point Field Goals %
14%(4/28)
81%(17/21)
Free Throws %
85%(22/26)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
46
33
Defensive Rebounds
26
15
Offensive Rebounds
20
Khác
18
Assist
14
2
Blocked
8
6
Steals
9
13
Turnovers
10
2
Timeouts
4
21
Biggest Lead
4
17
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs

*The table is sorted by percentage

Thống kê số liệu
Brisbane Bullets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
51
19-28
9-15
4-6
1
3
4
3
2
0
0
2
36
17
4-18
4-12
5-5
1
4
5
5
2
0
5
3
18
10
4-7
0-0
2-2
3
4
7
0
1
1
1
4
28
7
2-8
0-1
3-4
2
7
9
0
0
0
0
0
30
2
1-4
0-1
0-0
0
2
2
6
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
13
6-9
0-1
1-2
2
5
7
0
0
1
0
1
7
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
13
2
0-1
0-1
2-2
2
3
5
0
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
10
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
3
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Perth Wildcats
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
27
11-16
1-4
4-4
0
2
2
1
3
1
1
4
27
13
3-16
0-6
7-9
1
3
4
3
1
1
2
2
23
10
3-9
1-4
3-3
2
1
3
2
0
1
1
1
24
9
4-8
1-4
0-0
4
7
11
4
1
1
2
2
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
4-10
1-2
2-2
1
2
3
1
0
2
0
1
21
8
3-7
0-1
2-3
3
3
6
1
2
1
0
3
4
3
0-2
0-2
3-3
0
2
2
1
0
0
0
0
15
2
1-9
0-5
0-0
0
2
2
0
1
0
1
4
12
1
0-3
0-0
1-2
2
1
3
0
1
1
1
4
4
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-3
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0