Football.com
13/02/2026 10:30
94-75
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Perth Wildcats
29
22
25
18
94
Brisbane Bullets
19
18
18
20
75
48
40
43
38
169
Thống kê cầu thủ
Kristian Doolittle
28
PTS
18
Hunter Maldonado
Chi tiết
1Q(29 - 19)
2Q(51 - 37)
3Q(76 - 55)
4Q(94 - 75)

39'22''

94 - 75

+1

39'11''

93 - 75

+1

39'11''

93 - 74

+1

38'06''

93 - 73

+1

38'06''

92 - 73

+2
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.01
  • 4
1.01

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.01

1.01

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Perth WildcatsPerth Wildcats
3321-12.636
10
Brisbane BulletsBrisbane Bullets
336-27.182
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
RAC Arena (Perth, Australia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(35/71)
Field Goals %
41%(26/63)
56%(24/43)
2-Point Field Goals %
41%(16/39)
39%(11/28)
3-Point Field Goals %
42%(10/24)
57%(13/23)
Free Throws %
57%(13/23)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
36
29
Defensive Rebounds
25
15
Offensive Rebounds
11
Khác
23
Assist
15
4
Blocked
3
4
Steals
7
10
Turnovers
15
2
Timeouts
3
24
Biggest Lead
0
19
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs

*The table is sorted by percentage

Thống kê số liệu
Perth Wildcats
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
10-14
4-7
4-5
1
6
7
6
1
1
2
2
27
20
9-16
2-5
0-0
2
1
3
5
1
0
0
2
28
15
6-12
0-0
3-6
3
5
8
2
1
1
2
2
24
9
3-8
2-5
1-2
0
5
5
2
0
0
3
2
23
3
1-4
1-2
0-0
1
4
5
4
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
9
3-7
1-3
2-2
1
3
4
1
0
0
1
3
10
4
1-4
1-3
1-4
0
1
1
0
0
1
0
1
8
3
1-2
0-1
1-2
0
2
2
0
0
0
0
4
14
2
1-1
0-0
0-0
2
0
2
1
1
0
0
0
1
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-2
0-0
2
1
3
2
0
0
0
1
0
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Brisbane Bullets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
5-8
2-3
6-8
0
6
6
7
3
1
2
0
22
8
3-8
2-2
0-0
1
2
3
0
0
0
0
3
29
8
3-12
2-5
0-0
1
0
1
1
0
0
1
4
28
8
4-8
0-3
0-0
0
4
4
1
1
1
5
3
21
7
3-6
0-1
1-4
3
4
7
1
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
10
3-6
3-5
1-2
0
2
2
0
1
0
3
1
14
9
3-6
0-0
3-7
2
1
3
4
0
1
0
1
24
7
2-6
1-4
2-2
1
0
1
1
1
0
1
2
1
0
0-1
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
2
1