Football.com
19/01/2024 10:30
118-86
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Perth Wildcats
31
26
28
33
118
Brisbane Bullets
13
25
23
25
86
44
51
51
58
204
Thống kê cầu thủ
Bryce Cotton
28
PTS
16
Tyrell Harrison
Chi tiết
1Q(31 - 13)
2Q(57 - 38)
3Q(85 - 61)
4Q(118 - 86)

40'00''

116 - 86

+

40'00''

116 - 83

+

40'00''

114 - 83

+

40'00''

112 - 83

+

40'00''

112 - 82

+
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.37

Drop

2.84%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.37

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Perth WildcatsPerth Wildcats
2817-11.607
7
Brisbane BulletsBrisbane Bullets
2813-15.464
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
RAC Arena (Perth, Australia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
61%(45/74)
Field Goals %
35%(26/75)
66%(35/53)
2-Point Field Goals %
37%(19/52)
48%(10/21)
3-Point Field Goals %
30%(7/23)
86%(18/21)
Free Throws %
73%(27/37)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
41
35
Defensive Rebounds
23
6
Offensive Rebounds
18
Khác
26
Assist
13
3
Blocked
2
7
Steals
5
11
Turnovers
12
-
Timeouts
-
16
Biggest Lead
3
26
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs

*The table is sorted by percentage

Thống kê số liệu
Perth Wildcats
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
28
10-16
2-3
6-8
0
5
5
7
1
0
3
1
30
20
8-11
1-2
3-3
0
2
2
6
1
0
0
4
20
15
7-14
1-3
0-0
0
3
3
0
2
1
2
4
27
11
4-11
1-5
2-2
0
7
7
2
0
0
0
2
29
3
1-2
1-2
0-0
4
7
11
5
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
10
2-2
2-2
4-4
1
1
2
1
0
0
1
1
8
9
3-3
1-1
2-2
0
1
1
0
0
1
0
2
8
8
4-6
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
3
4
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
2
4
2-3
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
15
3
1-3
1-2
0-0
0
2
2
4
0
1
2
5
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
2
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
Brisbane Bullets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
16
5-13
0-0
6-10
4
5
9
1
0
2
0
2
24
12
3-7
1-2
5-6
1
3
4
1
2
0
0
2
24
11
3-15
1-6
4-5
2
0
2
0
0
0
3
0
26
7
1-5
0-1
5-7
3
3
6
1
0
0
1
1
18
7
3-7
1-2
0-0
1
2
3
4
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
15
5-9
3-6
2-2
1
2
3
1
0
0
1
3
19
8
3-9
1-4
1-1
0
4
4
2
2
0
3
0
21
7
3-9
0-1
1-2
3
3
6
1
0
0
0
4
14
3
0-0
0-0
3-4
1
0
1
2
0
0
1
4
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0