Football.com
01/01/2026 08:30
75-95
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brisbane Bullets
16
28
11
20
75
Perth Wildcats
25
15
31
24
95
41
43
42
44
170
Thống kê cầu thủ
Jacob Holt
17
PTS
17
Jo Lual Acuil Jr
Chi tiết
1Q(16 - 25)
2Q(44 - 40)
3Q(55 - 71)
4Q(75 - 95)

39'59''

75 - 95

+2

39'49''

73 - 95

+2

39'19''

73 - 93

+1

39'19''

73 - 92

+1

38'59''

73 - 91

Tristan Devers

+2
Tỷ lệ cược
1
3.30
2
1.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.30
  • 4
3.35

Rise

1.52%

Tỷ lệ cược nhà

3.30

3.35

10 trận gần đây nhất

3W 7L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Perth WildcatsPerth Wildcats
3321-12.636
10
Brisbane BulletsBrisbane Bullets
336-27.182
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brisbane Entertainment Centre (Brisbane, Australia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(28/66)
Field Goals %
37%(28/75)
50%(21/42)
2-Point Field Goals %
38%(20/52)
29%(7/24)
3-Point Field Goals %
35%(8/23)
86%(12/14)
Free Throws %
79%(19/24)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
47
27
Defensive Rebounds
30
8
Offensive Rebounds
17
Khác
24
Assist
21
5
Blocked
3
5
Steals
9
16
Turnovers
11
4
Timeouts
1
4
Biggest Lead
24
21
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs

*The table is sorted by percentage

Thống kê số liệu
Brisbane Bullets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
9
3-10
3-7
0-0
0
0
0
1
1
1
2
0
29
8
2-4
0-0
4-5
1
2
3
1
0
1
3
4
7
8
4-5
0-0
0-0
0
2
2
1
1
1
1
0
19
7
3-8
1-3
0-0
0
4
4
1
0
0
2
1
27
6
2-8
0-3
2-2
1
1
2
6
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
7-12
2-4
1-1
1
6
7
3
0
1
1
4
19
9
4-7
0-2
1-2
1
1
2
2
0
0
0
3
27
7
2-6
1-2
2-2
0
3
3
5
3
0
2
1
14
4
1-5
0-2
2-2
3
0
3
3
0
0
2
5
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
0
1
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Perth Wildcats
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
6-13
0-1
5-8
5
3
8
1
1
0
0
3
25
14
5-12
3-6
1-1
3
3
6
1
1
0
0
1
25
12
5-11
1-3
1-1
1
3
4
3
3
1
3
2
28
12
5-12
0-3
2-2
0
6
6
0
1
1
1
1
26
11
4-10
1-4
2-2
0
4
4
2
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
8
3-5
2-3
0-0
2
4
6
4
1
0
0
1
10
6
1-1
0-0
4-4
1
0
1
3
0
0
1
2
17
6
2-4
0-1
2-3
1
0
1
2
1
0
2
1
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
12
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
3
0
1
0
3
5
2
0-1
0-0
2-3
0
0
0
1
0
0
1
0
3
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0