Football.com
14/12/2025 05:30
62-86
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brisbane Bullets
13
21
15
13
62
Perth Wildcats
22
27
16
21
86
35
48
31
34
148
Thống kê cầu thủ
Terry Taylor
18
PTS
15
Ben Henshall
Chi tiết
1Q(13 - 22)
2Q(34 - 49)
3Q(49 - 65)
4Q(62 - 86)

39'59''

62 - 86

+1

39'58''

61 - 86

+2

39'09''

61 - 84

+2

38'27''

61 - 82

+1

38'27''

61 - 81

+2
Tỷ lệ cược
1
2.25
2
1.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.25
  • 4
2.65

Rise

17.78%

Tỷ lệ cược nhà

2.25

2.65

10 trận gần đây nhất

3W 7L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Perth WildcatsPerth Wildcats
3321-12.636
10
Brisbane BulletsBrisbane Bullets
336-27.182
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brisbane Entertainment Centre (Brisbane, Australia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
35%(23/66)
Field Goals %
41%(32/78)
39%(18/46)
2-Point Field Goals %
51%(21/41)
25%(5/20)
3-Point Field Goals %
30%(11/37)
58%(11/19)
Free Throws %
73%(11/15)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
49
29
Defensive Rebounds
34
14
Offensive Rebounds
15
Khác
9
Assist
14
5
Blocked
6
6
Steals
9
16
Turnovers
11
4
Timeouts
2
4
Biggest Lead
25
21
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs

*The table is sorted by percentage

Thống kê số liệu
Brisbane Bullets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
18
8-14
2-5
0-2
2
6
8
0
1
2
1
1
28
10
4-16
2-7
0-0
0
7
7
1
0
0
4
4
28
10
4-11
0-0
2-3
4
8
12
1
1
2
2
1
32
4
1-6
0-1
2-2
1
1
2
2
2
0
2
3
7
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
10
3-4
0-1
4-6
2
1
3
1
0
1
1
2
22
8
3-8
1-3
1-2
0
0
0
3
2
0
2
0
16
1
0-4
0-2
1-2
0
1
1
0
0
0
3
2
11
1
0-2
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Perth Wildcats
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
5-11
2-5
2-2
0
4
4
3
1
0
3
3
23
11
3-10
2-8
3-3
4
2
6
2
1
0
2
1
30
10
4-9
1-4
1-2
1
5
6
2
2
2
0
2
25
9
4-12
0-0
1-4
1
8
9
2
2
3
1
4
32
8
3-8
1-6
1-1
1
5
6
0
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
6-11
2-6
1-1
1
1
2
2
2
0
3
1
6
6
2-5
0-1
2-2
2
2
4
2
1
0
0
0
11
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
7
4
2-4
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
3
15
3
1-5
1-2
0-0
0
3
3
1
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1