Football.com
15/10/2025 10:30
93-110
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Perth Wildcats
21
27
23
22
93
Brisbane Bullets
26
30
24
30
110
47
57
47
52
203
Thống kê cầu thủ
Mason Jones
19
PTS
34
Casey Prather
Chi tiết
1Q(21 - 26)
2Q(48 - 56)
3Q(71 - 80)
4Q(93 - 110)

39'59''

93 - 110

+2

38'46''

91 - 110

+2

38'29''

89 - 110

+1

38'08''

89 - 109

+3

38'03''

86 - 109

+2
Tỷ lệ cược
1
1.26
2
3.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.26
  • 4
1.22

Drop

3.17%

Tỷ lệ cược nhà

1.26

1.22

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Perth WildcatsPerth Wildcats
3321-12.636
10
Brisbane BulletsBrisbane Bullets
336-27.182
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
RAC Arena (Perth, Australia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(32/72)
Field Goals %
54%(41/76)
58%(22/38)
2-Point Field Goals %
58%(29/50)
29%(10/34)
3-Point Field Goals %
46%(12/26)
90%(19/21)
Free Throws %
70%(16/23)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
46
23
Defensive Rebounds
31
9
Offensive Rebounds
15
Khác
20
Assist
24
3
Blocked
2
13
Steals
10
13
Turnovers
14
4
Timeouts
2
3
Biggest Lead
23
18
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs

*The table is sorted by percentage

Thống kê số liệu
Perth Wildcats
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
19
6-12
3-7
4-5
0
0
0
3
0
0
2
4
25
18
5-9
0-2
8-9
2
1
3
2
3
3
2
4
27
12
4-10
0-4
4-4
0
3
3
1
1
0
2
3
18
7
3-6
1-1
0-0
0
2
2
2
2
0
1
1
31
7
3-7
1-3
0-0
2
3
5
6
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
10
3-8
3-6
1-1
1
1
2
1
1
0
2
0
7
6
3-5
0-2
0-0
0
3
3
1
0
0
1
1
12
5
1-4
1-4
2-2
1
2
3
0
0
0
1
1
20
4
2-6
0-3
0-0
1
3
4
1
4
0
0
2
10
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
2
1
0
0
0
1
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brisbane Bullets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
34
11-18
3-5
9-9
1
9
10
3
1
1
4
0
26
27
13-18
0-0
1-3
8
7
15
3
1
1
1
2
28
15
5-10
2-4
3-4
1
2
3
3
0
0
2
3
20
14
5-12
4-8
0-2
0
3
3
1
4
0
1
3
29
7
3-8
0-1
1-1
1
2
3
6
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
4-5
3-3
1-2
0
1
1
1
1
0
1
2
16
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
6
3
0
3
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
4
0
0-3
0-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2