Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
24
34
23
29
110

Dallas Mavericks
28
27
23
24
102
52
61
46
53
212
Chi tiết
1Q(24 - 28)
2Q(58 - 55)
3Q(81 - 78)
4Q(110 - 102)
47'44''
110 - 102
Tari Eason
+2
47'32''
108 - 102
Amen Thompson
+1
46'59''
107 - 102
Josh Okogie
+1
46'59''
106 - 102
Josh Okogie
+1
46'25''
105 - 102
Alperen Sengun
+2
Tỷ lệ cược
1
1.13
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.13
- 4
1.14
Rise
0.88%
Tỷ lệ cược nhà
1.13
1.14
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 23 | Dallas Mavericks | 82 | 26-56 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(41/89)
Field Goals %
45%(40/89)
55%(33/60)
2-Point Field Goals %
58%(31/53)
28%(8/29)
3-Point Field Goals %
25%(9/36)
67%(20/30)
Free Throws %
65%(13/20)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
40
39
Defensive Rebounds
30
15
Offensive Rebounds
10
Khác
23
Assist
30
7
Blocked
6
9
Steals
12
17
Turnovers
15
5
Timeouts
7
9
Biggest Lead
6
17
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
27
11-18
1-3
4-7
3
2
5
4
1
1
3
2
39
26
10-20
0-2
6-11
2
9
11
6
1
0
3
5
38
21
6-18
2-8
7-7
1
5
6
5
1
1
3
2
29
15
6-9
3-5
0-0
0
4
4
2
2
1
1
0
24
2
0-5
0-3
2-2
1
2
3
1
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
9
6
2-3
1-2
1-1
0
1
1
1
0
0
2
2
16
5
2-7
1-4
0-0
0
5
5
3
0
0
2
1
10
4
2-4
0-0
0-0
5
3
8
0
0
2
1
1
23
4
2-3
0-0
0-2
3
6
9
1
2
2
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
29
11-20
1-5
6-10
0
12
12
3
2
1
2
3
32
17
6-10
3-6
2-4
0
4
4
6
0
0
1
2
24
14
7-9
0-0
0-0
3
1
4
1
2
3
0
1
33
12
5-10
2-5
0-0
2
3
5
2
1
0
4
3
18
5
2-9
1-8
0-0
1
2
3
3
0
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
10
2-10
1-6
5-6
0
4
4
12
0
0
2
2
21
9
4-11
1-4
0-0
1
1
2
2
2
0
0
3
13
4
2-4
0-0
0-0
2
0
2
0
1
1
2
4
8
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
3
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
4
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
93.2110
Scored Points Average
10292.6
87.2102
Points Allowed Average
11091.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/12/22
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets129
114
03/01/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks106
111
29/11/23
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets121
115
23/12/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks122
96
31/03/24
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks107
125
07/04/24
AET
Dallas Mavericks
Houston Rockets147
136
01/11/24
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets102
108
02/01/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
99
08/02/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets116
105
15/03/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks133
96
04/11/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
102
07/12/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets122
109
04/01/26
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets110
104
01/02/26
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks111
107

































