Football.com
04/11/2025 01:00
110-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
24
34
23
29
110
Dallas Mavericks
28
27
23
24
102
52
61
46
53
212
Thống kê cầu thủ
Amen Thompson
27
PTS
29
P.J. Washington Jr.
Chi tiết
1Q(24 - 28)
2Q(58 - 55)
3Q(81 - 78)
4Q(110 - 102)

47'44''

110 - 102

Tari Eason

+2

47'32''

108 - 102

Amen Thompson

+1

46'59''

107 - 102

Josh Okogie

+1

46'59''

106 - 102

Josh Okogie

+1

46'25''

105 - 102

Alperen Sengun

+2
Tỷ lệ cược
1
1.13
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.13
  • 4
1.14

Rise

0.88%

Tỷ lệ cược nhà

1.13

1.14

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
23
Dallas MavericksDallas Mavericks
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(41/89)
Field Goals %
45%(40/89)
55%(33/60)
2-Point Field Goals %
58%(31/53)
28%(8/29)
3-Point Field Goals %
25%(9/36)
67%(20/30)
Free Throws %
65%(13/20)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
40
39
Defensive Rebounds
30
15
Offensive Rebounds
10
Khác
23
Assist
30
7
Blocked
6
9
Steals
12
17
Turnovers
15
5
Timeouts
7
9
Biggest Lead
6
17
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
27
11-18
1-3
4-7
3
2
5
4
1
1
3
2
39
26
10-20
0-2
6-11
2
9
11
6
1
0
3
5
38
21
6-18
2-8
7-7
1
5
6
5
1
1
3
2
29
15
6-9
3-5
0-0
0
4
4
2
2
1
1
0
24
2
0-5
0-3
2-2
1
2
3
1
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
9
6
2-3
1-2
1-1
0
1
1
1
0
0
2
2
16
5
2-7
1-4
0-0
0
5
5
3
0
0
2
1
10
4
2-4
0-0
0-0
5
3
8
0
0
2
1
1
23
4
2-3
0-0
0-2
3
6
9
1
2
2
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
29
11-20
1-5
6-10
0
12
12
3
2
1
2
3
32
17
6-10
3-6
2-4
0
4
4
6
0
0
1
2
24
14
7-9
0-0
0-0
3
1
4
1
2
3
0
1
33
12
5-10
2-5
0-0
2
3
5
2
1
0
4
3
18
5
2-9
1-8
0-0
1
2
3
3
0
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
10
2-10
1-6
5-6
0
4
4
12
0
0
2
2
21
9
4-11
1-4
0-0
1
1
2
2
2
0
0
3
13
4
2-4
0-0
0-0
2
0
2
0
1
1
2
4
8
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
3
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
4
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0