Football.com
09/08/2026 10:30
75-86
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Bulgaria
21
13
22
19
75
Great Britain
12
19
26
29
86
33
32
48
48
161
Chi tiết
1Q(21 - 12)
2Q(34 - 31)
3Q(56 - 57)
4Q(75 - 86)

-

75 - 86

+

-

75 - 83

+

-

70 - 77

+

-

63 - 71

+

-

61 - 67

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
67.475
Scored Points Average
8667.8
61.886
Points Allowed Average
7570.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu