Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
17
25
17
18
77

Iceland
21
20
26
11
78
38
45
43
29
155
Chi tiết
1Q(17 - 21)
2Q(42 - 41)
3Q(59 - 67)
4Q(77 - 78)
-
77 - 78
+
-
77 - 76
+
-
77 - 73
+
-
73 - 73
+
-
68 - 73
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Romania66
Israel85
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
72.077
Scored Points Average
7882.2
67.478
Points Allowed Average
7775.8

