Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Romania
14
15
15
22
66

Israel
30
21
25
9
85
44
36
40
31
151
Chi tiết
1Q(14 - 30)
2Q(29 - 51)
3Q(44 - 76)
4Q(66 - 85)
-
66 - 85
+
-
63 - 83
+
-
57 - 76
+
-
51 - 76
+
-
47 - 76
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Romania66
Israel85
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
70.066
Scored Points Average
8584.4
59.085
Points Allowed Average
6664.8

