Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
19
20
17
15
71

Austria
11
18
19
16
64
30
38
36
31
135
Chi tiết
1Q(19 - 11)
2Q(39 - 29)
3Q(56 - 48)
4Q(71 - 64)
-
71 - 64
+
-
67 - 62
+
-
66 - 62
+
-
63 - 60
+
-
59 - 53
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Romania66
Israel85
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
60.671
Scored Points Average
6460.4
62.064
Points Allowed Average
7160.6

