Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
31
29
32
23
115

Miami Heat
19
32
16
23
90
50
61
48
46
205
Chi tiết
1Q(31 - 19)
2Q(60 - 51)
3Q(92 - 67)
4Q(115 - 90)
47'45''
115 - 90
Haywood Highsmith
+2
46'40''
115 - 88
Gabe Vincent
+2
46'26''
115 - 86
A.J. Lawson
+3
46'08''
112 - 86
Caleb Martin
+1
46'08''
112 - 85
Caleb Martin
+1
Tỷ lệ cược
1
1.76
2
2.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.76
- 4
2.03
Rise
15.34%
Tỷ lệ cược nhà
1.76
2.03
10 trận gần đây nhất
4W 6L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Miami Heat | 82 | 44-38 | .537 |
| 21 | Dallas Mavericks | 82 | 38-44 | .463 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(37/80)
Field Goals %
48%(33/69)
45%(19/42)
2-Point Field Goals %
59%(29/49)
47%(18/38)
3-Point Field Goals %
20%(4/20)
82%(23/28)
Free Throws %
74%(20/27)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
39
27
Defensive Rebounds
34
10
Offensive Rebounds
5
Khác
21
Assist
15
1
Blocked
1
7
Steals
3
10
Turnovers
15
4
Timeouts
4
30
Biggest Lead
2
22
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
34
12-24
5-8
5-8
1
11
12
7
1
0
3
0
30
19
5-12
3-10
6-6
0
3
3
2
0
0
1
3
24
10
3-5
2-3
2-2
0
1
1
3
1
0
0
5
26
8
1-10
1-5
5-5
2
1
3
2
0
0
0
2
33
6
3-5
0-1
0-0
3
3
6
1
2
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
15
5-7
5-6
0-0
1
2
3
1
2
1
0
4
27
12
3-7
1-3
5-5
3
2
5
3
0
0
1
2
4
5
2-2
1-1
0-2
0
0
0
0
0
0
0
1
9
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
1
2
4
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
8
2
1-5
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
18
7-14
0-0
4-6
2
9
11
4
0
0
2
2
29
16
6-11
0-2
4-5
0
5
5
1
0
0
4
3
25
12
3-7
0-0
6-6
2
2
4
1
2
0
1
3
32
7
2-6
1-3
2-2
0
6
6
1
0
1
2
2
20
5
2-3
0-0
1-2
1
3
4
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
9-12
2-3
0-0
0
0
0
2
1
0
2
3
27
10
3-9
1-6
3-4
0
0
0
3
0
0
2
3
5
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
0
0-5
0-5
0-0
0
3
3
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-2
0
5
5
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.6115
Scored Points Average
9094.2
91.090
Points Allowed Average
11591.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




























