Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
21
11
25
22
79

Miami Heat
14
23
24
31
92
35
34
49
53
171
Chi tiết
1Q(21 - 14)
2Q(32 - 37)
3Q(57 - 61)
4Q(79 - 92)
39'29''
79 - 92
Alex Fudge
+2
39'12''
77 - 92
Isaiah Stevens
+3
39'00''
77 - 89
A.J. Lawson
+2
38'34''
75 - 89
Isaiah Stevens
+1
38'34''
75 - 88
Isaiah Stevens
+1
Tỷ lệ cược
1
2.29
2
1.58
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.29
- 4
2.35
Rise
2.62%
Tỷ lệ cược nhà
2.29
2.35
10 trận gần đây nhất
3W 7L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Hornets | 3 | 3-0 | 1.00 | - | W3 |
| 2 | Sacramento Kings | 3 | 2-1 | .667 | - | L1 |
| 3 | San Antonio Spurs | 3 | 1-2 | .333 | - | W1 |
| 4 | China | 3 | 0-3 | 0 | - | L3 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.679
Scored Points Average
9294.2
91.092
Points Allowed Average
7991.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






