Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
21
34
29
34
118

Miami Heat
22
34
27
30
113
43
68
56
64
231
Chi tiết
1Q(21 - 22)
2Q(55 - 56)
3Q(84 - 83)
4Q(118 - 113)
47'52''
118 - 113
Spencer Dinwiddie
+1
47'52''
117 - 113
Spencer Dinwiddie
+1
47'07''
116 - 113
Alec Burks
+1
47'07''
116 - 112
Tyler Herro
+1
46'53''
116 - 111
Max Christie
+2
Tỷ lệ cược
1
1.97
2
1.78
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.97
- 4
2.20
Rise
11.68%
Tỷ lệ cược nhà
1.97
2.20
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 19 | Dallas Mavericks | 82 | 39-43 | .476 |
| 20 | Miami Heat | 82 | 37-45 | .451 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(46/90)
Field Goals %
47%(43/91)
61%(33/54)
2-Point Field Goals %
60%(33/55)
36%(13/36)
3-Point Field Goals %
28%(10/36)
81%(13/16)
Free Throws %
65%(17/26)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
42
29
Defensive Rebounds
26
11
Offensive Rebounds
16
Khác
28
Assist
23
2
Blocked
4
7
Steals
9
13
Turnovers
13
5
Timeouts
6
8
Biggest Lead
7
17
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
27
11-13
2-2
3-3
1
2
3
4
2
1
1
2
38
19
8-19
3-11
0-0
1
4
5
5
3
1
4
2
35
18
6-13
1-7
5-5
0
3
3
6
0
0
4
3
39
15
6-12
3-4
0-0
4
5
9
3
0
0
0
1
22
10
5-9
0-1
0-0
0
3
3
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
12
4-7
2-3
2-2
4
5
9
4
1
0
1
2
24
11
4-7
2-4
1-2
0
1
1
3
0
0
3
5
2
4
2-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
18
2
0-8
0-4
2-4
0
5
5
3
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
40
15-30
3-14
7-9
1
7
8
3
3
0
3
1
32
17
8-14
0-3
1-2
5
4
9
1
1
1
2
2
27
15
6-10
0-0
3-6
6
4
10
3
0
2
0
3
22
6
3-7
0-1
0-0
2
4
6
3
2
0
3
0
37
5
1-4
1-1
2-2
0
0
0
4
2
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
12
3-7
2-5
4-7
2
5
7
4
1
0
1
1
19
9
3-7
3-7
0-0
0
1
1
4
0
0
1
1
24
6
3-11
0-4
0-0
0
1
1
1
0
0
2
1
9
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.6118
Scored Points Average
11394.2
91.0113
Points Allowed Average
11891.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




































