Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
28
36
29
25
118

Miami Heat
33
21
26
28
108
61
57
55
53
226
Chi tiết
1Q(28 - 33)
2Q(64 - 54)
3Q(93 - 80)
4Q(118 - 108)
47'01''
118 - 108
Anthony Davis
+2
46'42''
116 - 108
Andrew Wiggins
+2
46'35''
116 - 106
Cooper Flagg
+2
46'01''
114 - 106
Cooper Flagg
+2
45'30''
112 - 106
Anthony Davis
+2
Tỷ lệ cược
1
2.26
2
1.59
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.26
- 4
2.45
Rise
8.41%
Tỷ lệ cược nhà
2.26
2.45
10 trận gần đây nhất
3W 7L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 17 | Miami Heat | 82 | 43-39 | .524 |
| 23 | Dallas Mavericks | 82 | 26-56 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(46/91)
Field Goals %
40%(40/101)
51%(30/59)
2-Point Field Goals %
45%(29/64)
50%(16/32)
3-Point Field Goals %
30%(11/37)
83%(10/12)
Free Throws %
94%(17/18)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
41
40
Defensive Rebounds
27
10
Offensive Rebounds
14
Khác
31
Assist
29
7
Blocked
5
6
Steals
11
13
Turnovers
10
5
Timeouts
5
17
Biggest Lead
8
15
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
9-13
0-0
4-5
2
4
6
2
1
1
3
3
35
18
8-12
2-4
0-0
3
2
5
4
2
1
0
4
28
17
7-17
2-4
1-2
1
16
17
4
1
3
4
0
33
15
6-10
3-3
0-0
0
5
5
13
1
0
1
2
32
10
3-6
2-4
2-2
0
2
2
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
6-17
5-12
0-0
1
2
3
1
0
1
0
1
15
10
4-7
2-4
0-0
1
2
3
2
0
0
0
2
13
7
3-7
0-1
1-1
1
1
2
2
0
0
2
0
14
2
0-1
0-0
2-2
1
4
5
0
1
0
2
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
21
10-19
1-6
0-0
1
6
7
1
1
0
1
1
33
20
8-17
2-7
2-2
1
3
4
0
2
0
2
0
33
11
4-18
1-3
2-2
3
3
6
5
1
1
1
2
30
4
2-7
0-2
0-0
0
1
1
9
0
0
0
1
22
4
1-5
0-4
2-3
0
0
0
3
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
22
8-11
4-5
2-2
4
6
10
2
1
1
3
3
21
10
3-10
0-0
4-4
3
1
4
3
4
0
2
1
17
8
2-4
1-2
3-3
2
2
4
4
1
1
0
3
21
8
2-8
2-7
2-2
0
3
3
2
1
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.6118
Scored Points Average
10894.2
91.0108
Points Allowed Average
11891.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu































