Football.com
16/01/2022 02:30
108-92
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
32
23
30
23
108
Orlando Magic
23
20
25
24
92
55
43
55
47
200
Thống kê cầu thủ
Luka Doncic
23
PTS
16
Robin Lopez
Chi tiết
1Q(32 - 23)
2Q(55 - 43)
3Q(85 - 68)
4Q(108 - 92)

47'03''

108 - 92

Mo Bamba

+2

46'52''

108 - 90

Sterling Brown

+3

46'34''

105 - 90

Marquese Chriss

+1

46'34''

104 - 90

Marquese Chriss

+1

45'55''

103 - 90

R.J. Hampton

+2
Tỷ lệ cược
1
1.13
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.13
  • 4
1.12

Drop

0.88%

Tỷ lệ cược nhà

1.13

1.12

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
29
Orlando MagicOrlando Magic
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(32/78)
Field Goals %
48%(37/77)
45%(20/44)
2-Point Field Goals %
59%(30/51)
35%(12/34)
3-Point Field Goals %
27%(7/26)
84%(32/38)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
37
35
Defensive Rebounds
32
12
Offensive Rebounds
5
Khác
16
Assist
16
3
Blocked
3
6
Steals
7
9
Turnovers
15
4
Timeouts
4
23
Biggest Lead
0
18
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
23
7-19
1-6
8-9
1
8
9
3
0
0
1
3
27
19
8-11
1-1
2-2
0
5
5
3
2
0
0
1
27
19
4-8
2-3
9-12
2
5
7
0
1
1
1
3
19
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
2
0
1
0
0
22
2
1-6
0-3
0-0
2
2
4
1
1
1
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
4-13
3-9
6-7
0
2
2
0
0
0
2
2
25
7
3-6
1-3
0-0
3
1
4
2
1
0
2
4
13
6
1-1
0-0
4-4
2
3
5
1
0
0
0
3
18
4
1-2
1-2
1-2
1
1
2
3
0
0
0
0
6
3
1-2
1-1
0-0
0
2
2
1
1
0
1
0
14
3
1-4
1-2
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
6
2
0-2
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
16
8-9
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
2
2
26
12
4-8
2-4
2-2
0
4
4
3
0
0
1
2
25
7
3-8
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
25
6
2-8
2-6
0-0
0
6
6
0
3
0
0
2
27
6
2-6
0-1
2-4
0
2
2
3
0
1
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
7-11
0-2
2-3
0
3
3
2
0
0
3
5
19
16
5-6
2-3
4-6
1
3
4
2
2
0
2
2
17
6
3-9
0-4
0-0
2
4
6
2
0
2
2
5
23
6
3-8
0-2
0-0
1
3
4
2
2
0
2
3
22
1
0-1
0-0
1-1
0
3
3
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-3
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0