Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
32
23
30
23
108

Orlando Magic
23
20
25
24
92
55
43
55
47
200
Chi tiết
1Q(32 - 23)
2Q(55 - 43)
3Q(85 - 68)
4Q(108 - 92)
47'03''
108 - 92
Mo Bamba
+2
46'52''
108 - 90
Sterling Brown
+3
46'34''
105 - 90
Marquese Chriss
+1
46'34''
104 - 90
Marquese Chriss
+1
45'55''
103 - 90
R.J. Hampton
+2
Tỷ lệ cược
1
1.13
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.13
- 4
1.12
Drop
0.88%
Tỷ lệ cược nhà
1.13
1.12
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
| 29 | Orlando Magic | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(32/78)
Field Goals %
48%(37/77)
45%(20/44)
2-Point Field Goals %
59%(30/51)
35%(12/34)
3-Point Field Goals %
27%(7/26)
84%(32/38)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
37
35
Defensive Rebounds
32
12
Offensive Rebounds
5
Khác
16
Assist
16
3
Blocked
3
6
Steals
7
9
Turnovers
15
4
Timeouts
4
23
Biggest Lead
0
18
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
23
7-19
1-6
8-9
1
8
9
3
0
0
1
3
27
19
8-11
1-1
2-2
0
5
5
3
2
0
0
1
27
19
4-8
2-3
9-12
2
5
7
0
1
1
1
3
19
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
2
0
1
0
0
22
2
1-6
0-3
0-0
2
2
4
1
1
1
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
4-13
3-9
6-7
0
2
2
0
0
0
2
2
25
7
3-6
1-3
0-0
3
1
4
2
1
0
2
4
13
6
1-1
0-0
4-4
2
3
5
1
0
0
0
3
18
4
1-2
1-2
1-2
1
1
2
3
0
0
0
0
6
3
1-2
1-1
0-0
0
2
2
1
1
0
1
0
14
3
1-4
1-2
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
6
2
0-2
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
16
8-9
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
2
2
26
12
4-8
2-4
2-2
0
4
4
3
0
0
1
2
25
7
3-8
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
25
6
2-8
2-6
0-0
0
6
6
0
3
0
0
2
27
6
2-6
0-1
2-4
0
2
2
3
0
1
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
7-11
0-2
2-3
0
3
3
2
0
0
3
5
19
16
5-6
2-3
4-6
1
3
4
2
2
0
2
2
17
6
3-9
0-4
0-0
2
4
6
2
0
2
2
5
23
6
3-8
0-2
0-0
1
3
4
2
2
0
2
3
22
1
0-1
0-0
1-1
0
3
3
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-3
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
92.6108
Scored Points Average
9296.2
91.092
Points Allowed Average
10893.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

























